magic

/'mædʤik/
Học thuật
Thân thiện
magic

A magician performs magic with a deck of cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ma thuật, yêu thuật: Sức mạnh siêu nhiên được cho có thể kiểm soát các sự kiện trong tự nhiên, thường thông qua các câu thần chú, nghi lễ hoặc đồ vật đặc biệt.
    • Ma lực: Sức hấp dẫn hoặc ảnh hưởng đặc biệt, khó giải thích, giống như phép thuật.
    • Phép kỳ diệu, phép thần thông: Điều đó tạo ra kết quả phi thường, đáng kinh ngạc, vượt ngoài giải thích thông thường.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) ma thuật: Liên quan đến hoặc sử dụng ma thuật.
    • ma lực, phép kỳ diệu: khả năng tạo ra những điều kỳ diệu hoặc sức hấp dẫn đặc biệt, khó cưỡng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old book was full of ancient magic. (Cuốn sách cổ chứa đầy ma thuật cổ xưa.)
    • There was a magic in her smile that captivated everyone. (Nụ cười của ấy một ma lực khiến mọi người đều đắm.)
    • The magician performed a trick that seemed like real magic. (Ảo thuật gia biểu diễn một màn ảo thuật trông như phép thần thông thực sự.)
  • Tính từ:

    • He claimed to own a magic wand. (Anh ta tuyên bố sở hữu một cây đũa thần.)
    • The view from the mountain top was absolutely magic. (Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As if by magic": Như phép màu, xảy ra một cách đột ngột khó giải thích.

    • The pain disappeared as if by magic. (Cơn đau biến mất như phép màu.)
  • "The magic of something": Vẻ đẹp, sự quyến rũ hoặc chất lượng đặc biệt của một thứ đó.

    • She wanted to experience the magic of Paris at night. ( ấy muốn trải nghiệm vẻ đẹp huyền diệu của Paris về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Magical (tính từ): phép thuật, kỳ diệu. (Đây dạng tính từ phổ biến hơn của "magic").

    • It was a magical evening. (Đó một buổi tối kỳ diệu.)
  • Magician (danh từ): Nhà ảo thuật, pháp sư.

    • The magician pulled a rabbit out of his hat. (Nhà ảo thuật lôi một chú thỏ ra từ chiếc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ma thuật): Sorcery (tà thuật), witchcraft (phù thủy), wizardry (pháp thuật).
  • Danh từ (nghĩa kỳ diệu): Wonder (điều kỳ diệu), enchantment (sự hoặc), marvel (kỳ quan).
  • Tính từ: Enchanted ( phép thuật), miraculous (thần kỳ), wondrous (kỳ diệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "magic" thường không đi với phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các cụm từ dưới đây cách diễn đạt cố định.) - Magic away: Làm biến mất một cách kỳ lạ hoặc nhanh chóng. - She magicked away all our problems. ( ấy đã làm biến mất mọi vấn đề của chúng tôi một cách thần kỳ.)

Thành ngữ liên quan
  • Work like magic / Do the trick: Hoạt động hoàn hảo, hiệu quả ngay lập tức.

    • This new cleaning product works like magic on stains. (Sản phẩm tẩy rửa mới này hiệu quả thần kỳ với vết bẩn.)
  • The magic is gone: Sự quyến rũ, niềm vui hoặc cảm giác đặc biệt không còn nữa.

    • After the argument, the magic was gone from their relationship. (Sau cuộc cãi vã, sự kỳ diệu trong mối quan hệ của họ đã biến mất.)
magic

A magician performs magic with a deck of cards.

danh từ số nhiều
  1. ma thuật, yêu thuật
  2. ma lực
  3. phép kỳ diệu, phép thần thông
tính từ+ Cách viết khác : (magical) /'mædʤikəl/
  1. (thuộc) ma thuật, (thuộc) yêu thuật
  2. ma lực
  3. phép kỳ diệu, phép thần thông, phép thần diệu