pleasing

/'pli:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
pleasing

The artist created a pleasing landscape painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ chịu, làm hài lòng, làm vừa ý: Mang lại cảm giác thích thú, vui vẻ hoặc sự hài lòng cho người khác.
    • Thú vị, thu hút: Có vẻ ngoài, tính cách hoặc đặc điểm tạo ấn tượng tích cực dễ gần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The music had a very pleasing melody. (Bản nhạc giai điệu rất dễ chịu.)
    • He has a pleasing personality that makes him many friends. (Anh ấy tính cách dễ chịu nên kết được nhiều bạn.)
    • The final design was pleasing to the client. (Thiết kế cuối cùng đã làm hài lòng khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pleasing to the eye": đẹp mắt, làm hài lòng thị giác.
    • The garden arrangement is very pleasing to the eye. (Cách bố trí khu vườn rất đẹp mắt.)
  • "to find something pleasing": thấy điều đó dễ chịu/hài lòng.
    • I find his honesty very pleasing. (Tôi thấy sự trung thực của anh ấy rất đáng hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Please (động từ): làm hài lòng, làm vừa ý.
    • She tries to please her parents. ( ấy cố gắng làm hài lòng bố mẹ.)
  • Pleasantly (trạng từ): một cách dễ chịu, thú vị.
    • The day began pleasantly. (Ngày mới bắt đầu một cách dễ chịu.)
  • Pleasure (danh từ): niềm vui, sự hài lòng.
    • It's a pleasure to help you. (Thật vui khi được giúp bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeable: dễ chịu, vừa ý.
  • Enjoyable: thú vị, đem lại niềm vui.
  • Satisfying: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Displeasing: khó chịu, không vừa ý.
  • Unpleasant: khó chịu.
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
Cụm từ liên quan
  • Pleasing to the ear: êm tai, dễ nghe.
    • The sound of the violin is pleasing to the ear. (Âm thanh của violin nghe rất êm tai.)
pleasing

The artist created a pleasing landscape painting.

tính từ
  1. dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pleasing"