fab

Học thuật
Thân thiện
fab

We had a fab time at the beach resort.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ dễ chịu: Dùng để diễn tả một thứ đó rất tốt, rất thú vị hoặc đáng ngưỡng mộ, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We had a fab time at the beach. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibãi biển.)
    • That's a fab idea! (Đó một ý tưởng xuất sắc!)
    • You look fab in that dress. (Bạn trông thật tuyệt trong chiếc váy đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolutely fab": cực kỳ tuyệt vời, nhấn mạnh mức độ cao.
    • The concert was absolutely fab! (Buổi hòa nhạc cực kỳ tuyệt vời!)
Biến thể từ gần giống
  • Fabulous (adj): tuyệt vời, tuyệt diệu (từ đầy đủ có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn một chút so với "fab").
    • She has a fabulous voice. ( ấy một giọng hát tuyệt diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fantastic: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Awesome: tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
  • Brilliant: xuất sắc, rực rỡ.
  • Excellent: xuất sắc, ưu tú.
Lưu ý sử dụng
  • "Fab" dạng viết tắt thông tục của "fabulous".
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, tin nhắn hoặc ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Thường biểu thị sự nhiệt tình cảm xúc tích cực mạnh mẽ của người nói.
fab

We had a fab time at the beach resort.

Adjective
  1. cực kỳ dễ chịu, thoải mái