scathe

/skeið/
Học thuật
Thân thiện
scathe

The storm left the crops without scathe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ hiếm):
    • Sự thiệt hại, sự tổn thương: Chỉ sự hư hại hoặc tổn hại về vật chất hoặc tinh thần. Từ này thường được dùng trong các cụm từ phủ định hoặc mang tính trang trọng, cổ xưa.
  2. Ngoại động từ (Từ hiếm):
    • Làm tổn thương, làm hư hại, làm héo hon: Gây ra thiệt hại hoặc tổn thương cho ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient castle stood for centuries, escaping the scathe of war. (Lâu đài cổ đã tồn tại hàng thế kỷ, thoát khỏi sự tàn phá của chiến tranh.)
    • He emerged from the accident without scathe. (Anh ấy thoát ra khỏi vụ tai nạn không hề hấn .)
  • Động từ (Thườngdạng bị động hoặc phủ định):
    • The crops were scathed by the harsh frost. (Mùa màng bị héo hon sương giá khắc nghiệt.)
    • Her reputation was scathed by the false rumors. (Danh tiếng của ấy bị tổn hại bởi những tin đồn sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without scathe": Một cụm từ cố định, có nghĩa "bình an vô sự, không bị tổn hại ".
    • The hikers returned from the storm without scathe. (Những người leo núi trở về sau cơn bão không hề hấn .)
  • "escape scathe-free": Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm không bị tổn thương.
    • Miraculously, all passengers escaped the crash scathe-free. (Một cách kỳ diệu, tất cả hành khách đều thoát khỏi vụ va chạm không bị thương tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Scathing (Tính từ): Gay gắt, châm biếm, gây tổn thương (thường dùng cho lời nói, lời phê bình).
    • She delivered a scathing review of the film. ( ấy đưa ra một bài phê bình gay gắt về bộ phim.)
  • Unscathed (Tính từ): Không bị tổn thương, không bị thương.
    • He walked away from the argument unscathed. (Anh ấy bước ra khỏi cuộc tranh cãi không bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Damage (thiệt hại), harm (tổn hại), injury (tổn thương), hurt (sự đau đớn).
  • Động từ: Damage (làm hư hại), harm (làm hại), injure (làm bị thương), hurt (làm đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scathe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scathe".

scathe

The storm left the crops without scathe.

danh từ
  1. ((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường), phủ định) thiệt hại, tổn thương
    • without scathe
      bình an vô sự
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổn thương, làm héo hon
  2. phủ định đụng đến (ai)
    • he shall not be scathed
      không được đụng đến

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scathe"