scute

/'skju:təm/ Cách viết khác : (scute) /skju:t/
Học thuật
Thân thiện
scute

An armadillo's back is covered in protective scutes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm vảy cứng, tấm mai: Một tấm xương hoặc sừng lớn, cứng, tạo thành lớp vỏ bảo vệ bên ngoàimột số loài động vật như rùa, rắn, hoặc tatu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The turtle's shell is made up of many individual scutes. (Mai rùa được cấu tạo từ nhiều tấm vảy cứng riêng lẻ.)
    • You can estimate a turtle's age by counting the rings on its scutes. (Bạn có thể ước tính tuổi của một con rùa bằng cách đếm các vòng trên các tấm vảy cứng của .)
    • The snake's belly was covered in large, smooth scutes that helped it move. (Bụng con rắn được phủ bởi những tấm vảy cứng lớn, nhẵn giúp di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ scute chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như động vật học, sinh học hoặc nghiên cứu bò sát. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "vảy" (scale) hoặc "mai" (shell) thay thế, tùy vào loài vật.
Biến thể từ gần giống
  • Scutum (n): Dạng số ít gốc Latin của "scute", đôi khi được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên sâu.
  • Scutellum (n): Một cấu trúc tương tự nhưng nhỏ hơn, thường dùng trong côn trùng học.
Từ đồng nghĩa
  • Plate: Tấm (dùng trong ngữ cảnh chung về cấu trúc cứng).
  • Shield: Tấm chắn, lá chắn (nhấn mạnh chức năng bảo vệ).
  • Scale: Vảy (thường chỉ các tấm nhỏ hơn, như trên hoặc một số loài bò sát).
Lưu ý về từ
  • Scute một thuật ngữ chuyên ngành. Nghĩa lịch sử ("cái mộc, cái khiên") nghĩa giải phẫu ("xương bánh chè") từ tham khảo hiện nay rất ít được sử dụng. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này gần như chỉ dùng để dịch thuật ngữ sinh học chỉ các tấm vảy cứng đặc trưng.
scute

An armadillo's back is covered in protective scutes.

danh từ, số nhiều scuta
  1. (sử học) cái mộc, cái khiên
  2. (giải phẫu) xương bánh chè
  3. (động vật học) mai rùa