scut

/skʌt/
Học thuật
Thân thiện
scut

The rabbit's white scut bobbed as it hopped away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi ngắn, đuôi cụt: Phần đuôi ngắn, nhỏ, thường dựng đứng, của một số loài động vật như thỏ, nai, hươu.
    • (Nghĩa mở rộng, thông tục): Một phần ngắn, nhỏ hoặc không đáng kể của thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rabbit disappeared into the bushes, its white scut bobbing up and down. (Con thỏ biến vào bụi cây, cái đuôi cụt trắng của nhấp nhô lên xuống.)
    • We saw a deer, and all we could glimpse was the brown scut as it fled. (Chúng tôi nhìn thấy một con nai, tất cả những chúng tôi kịp thấy cái đuôi cụt màu nâu khi bỏ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scut work": (danh từ, tiếng lóng) Công việc tầm thường, nhàm chán, thường những phần việc vặt vãnh, không quan trọng.
    • As an intern, he was often assigned the scut work like photocopying and filing. ( một thực tập sinh, anh ấy thường được giao những công việc vặt như photocopy sắp xếp hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scutwork (n): Công việc vặt vãnh, tẻ nhạt (từ này phổ biến hơn cách dùng "scut work").
    • Doctors in training have to do a lot of scutwork. (Các bác sĩ đang trong thời gian đào tạo phải làm rất nhiều công việc vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đuôi: tail (từ chung, thường chỉ đuôi dài hơn).
  • Đoạn ngắn: stub, stump.
  • Công việc vặt: menial work, drudgery (cho nghĩa mở rộng "scut work").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scut".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scut".

scut

The rabbit's white scut bobbed as it hopped away.

danh từ
  1. đuôi cụt (của thỏ, nai...)