skat
/skɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối chơi bài Skat: Một trò chơi bài dành cho ba người chơi, có nguồn gốc từ nước Đức, sử dụng một bộ bài 32 lá. Đây là một trò chơi bài phổ biến và được ưa chuộng ở Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They meet every Tuesday night to play skat. (Họ gặp nhau mỗi tối thứ Ba để chơi bài Skat.)
- Skat is considered the national card game of Germany. (Skat được coi là trò chơi bài quốc gia của Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bid in skat": đấu giá (ra giá) trong bài Skat.
- You need a good strategy to bid correctly in skat. (Bạn cần một chiến lược tốt để ra giá chính xác trong bài Skat.)
"to declare a game in skat": tuyên bố một ván chơi (kiểu chơi) trong bài Skat.
- After winning the bid, he decided to declare a Grand game. (Sau khi thắng cuộc đấu giá, anh ấy quyết định tuyên bố chơi kiểu Grand.)
Biến thể và từ gần giống
Skatspieler (n): người chơi bài Skat.
- He is an experienced Skatspieler. (Anh ấy là một người chơi Skat dày dạn kinh nghiệm.)
Skatrunde (n): một buổi chơi bài Skat, một vòng chơi Skat.
- We are organizing a Skatrunde this weekend. (Chúng tôi đang tổ chức một buổi chơi Skat vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Card game: trò chơi bài (nghĩa chung).
- Three-player game: trò chơi ba người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "skat" vì đây là một danh từ chỉ tên trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skat" trong tiếng Anh.)
danh từ
- lối chơi bài xcat (lối chơi bài tay ba phổ biến ở Đức)