squat
/skwɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ngồi xổm, ngồi chồm chỗm: Hành động ngồi với đầu gối cong gập và mông gần như chạm gót chân, trong khi thân người vẫn thẳng đứng.
- Chiếm đóng bất hợp pháp: Sống hoặc chiếm giữ một tòa nhà hoặc khu đất mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc không trả tiền thuê.
Tính từ:
- Thấp và mập, lùn và chắc: Mô tả một người hoặc vật có hình dáng thấp, rộng và có vẻ nặng nề, chắc nịch.
Danh từ:
- Tư thế ngồi xổm: Hành động hoặc vị trí của cơ thể khi ngồi xổm.
- Bài tập squat: Một bài tập thể dục mạnh mẽ liên quan đến việc hạ thấp hông từ tư thế đứng và sau đó đứng lên trở lại.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She had to squat to pick up the coins from the floor. (Cô ấy phải ngồi xổm để nhặt những đồng xu từ sàn nhà.)
- The protesters decided to squat in the abandoned factory. (Những người biểu tình quyết định chiếm đóng bất hợp pháp trong nhà máy bỏ hoang.)
Tính từ:
- He was a squat, powerful man who worked as a blacksmith. (Anh ta là một người đàn ông thấp mập, mạnh mẽ làm nghề thợ rèn.)
- The building had a squat, ugly tower. (Tòa nhà có một tòa tháp thấp lùn và xấu xí.)
Danh từ:
- He rested in a deep squat before continuing his run. (Anh ấy nghỉ ngơi trong tư thế ngồi xổm sâu trước khi tiếp tục chạy.)
- Doing twenty squats every morning is part of her fitness routine. (Thực hiện hai mươi động tác squat mỗi sáng là một phần thói quen thể dục của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To do a squat": Thực hiện bài tập squat.
- Personal trainers often recommend doing squats to build leg strength. (Các huấn luyện viên cá nhân thường khuyên nên tập squat để xây dựng sức mạnh cho chân.)
"Squat rights": (Luật) Quyền sở hữu hoặc sử dụng có thể phát sinh từ việc chiếm đóng lâu dài một tài sản mà không có sự cho phép rõ ràng, theo một số hệ thống pháp luật.
Biến thể và từ gần giống
Squatter (danh từ): Người chiếm đóng bất hợp pháp.
- The squatters were eventually evicted from the property. (Những người chiếm đóng bất hợp pháp cuối cùng đã bị trục xuất khỏi tài sản.)
Squatty (tính từ): Có nghĩa tương tự "squat", nhấn mạnh sự thấp lùn và chắc nịch.
- The squatty little cottage was surrounded by trees. (Căn nhà nhỏ thấp lùn được bao quanh bởi cây cối.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (ngồi xổm): Crouch, hunker down.
- Tính từ (thấp mập): Dumpy, stocky, stubby.
- Danh từ (bài tập): Deep knee bend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squat down: Ngồi xổm xuống.
- He squatted down to talk to the child at eye level. (Anh ấy ngồi xổm xuống để nói chuyện với đứa trẻ ngang tầm mắt.)
Thành ngữ liên quan
Not worth squat: (Thông tục) Không có giá trị gì, vô dụng.
- His opinion on this matter isn't worth squat. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này chẳng có giá trị gì.)
To do jack squat: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Không làm gì cả.
- You've been sitting there all day and haven't done jack squat! (Cậu đã ngồi đó cả ngày và chẳng làm gì cả!)
tính từ
- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm
- mập lùn, béo lùn (người)
danh từ
- sự ngồi xổm, sự ngồi chồm chỗm; thế ngồi xổm, thế ngồi chồm chỗm
- người béo lùn
Idioms
- hot squat(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện
nội động từ
- ngồi xổm, ngồi chồm chỗm; (thông tục) ngồi
- nằm sát xuống đất (súc vật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) chiếm đất công để ở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) ở vào khu đất công (cốt để về sau sẽ được chính phủ chính thức cho hưởng quyền sở hữu)
ngoại động từ
- đặt (ai) ngồi xổm