squad
/skwɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội, tổ (nhóm nhỏ): Một nhóm người được tổ chức để làm việc cùng nhau, thường cho một mục đích cụ thể. Trong quân sự, đây là đơn vị nhỏ.
- Đội thể thao: Một nhóm vận động viên thi đấu cùng nhau trong một môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police squad arrived quickly at the scene. (Đội cảnh sát đã đến hiện trường rất nhanh.)
- He was selected for the national football squad. (Anh ấy được chọn vào đội tuyển bóng đá quốc gia.)
- A cleaning squad is responsible for this area. (Một tổ vệ sinh chịu trách nhiệm cho khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the squad": là thành viên của một đội.
- She has been on the basketball squad for three years. (Cô ấy đã là thành viên của đội bóng rổ được ba năm.)
- "squad car": xe tuần tra của cảnh sát.
- The officers left in their squad car. (Các cảnh sát rời đi bằng xe tuần tra của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Squadron (n): Phi đội (không quân), hải đội (hải quân). Thường là một đơn vị lớn hơn một squad.
- Squad leader (n): Đội trưởng, tổ trưởng.
- Flying squad (n): Đội cảnh sát cơ động, đặc nhiệm.
- Suicide squad (n): Đội cảm tử.
Từ đồng nghĩa
- Team: Đội, nhóm (thường dùng trong thể thao và công việc).
- Unit: Đơn vị (thường dùng trong quân sự hoặc tổ chức).
- Crew: Đội, nhóm (thường chỉ nhóm làm việc trên tàu, máy bay hoặc trong một dự án).
- Platoon: Trung đội (đơn vị quân đội lớn hơn squad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "squad" như một động từ. "Squad" chủ yếu được dùng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Awkward squad: (Nghĩa đen: tổ lính mới) Dùng để chỉ một nhóm người mới, chưa có kinh nghiệm hoặc khó huấn luyện.
- The new recruits were known as the awkward squad. (Những tân binh mới được biết đến như là một tổ lính mới.)
- Squad goals: (Tiếng lóng hiện đại) Mục tiêu hoặc hình mẫu lý tưởng cho tình bạn hoặc một nhóm bạn thân.
- Their friendship is total squad goals. (Tình bạn của họ hoàn toàn là hình mẫu lý tưởng.)
danh từ
- (quân sự) tổ, đội
- flying squadđội cảnh sát cơ giới
- suicide squadđội cảm tử
- awkward squadtổ lính mới
- kíp (thợ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao