crouch
/kautʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi xổm, ngồi chồm hổm: Hành động uốn cong đầu gối và hạ thấp cơ thể, thường với mông gần như chạm gót chân.
- Khom người, cúi thấp người: Hành động cúi gập người về phía trước, thường để tránh cái gì đó hoặc để ẩn nấp.
- Thu mình, nép mình: Hành động co người lại, giảm kích thước cơ thể để trở nên kín đáo hoặc an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cat crouched in the grass, waiting to pounce on the bird. (Con mèo thu mình trong đám cỏ, chờ đợi để vồ lấy con chim.)
- He had to crouch to get through the low doorway. (Anh ấy phải khom người để đi qua cánh cửa thấp.)
- The soldier crouched behind the wall for cover. (Người lính nép mình sau bức tường để tìm chỗ ẩn nấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crouch down": Ngồi xổm xuống, khom người xuống (nhấn mạnh hành động hạ thấp người).
- She crouched down to talk to the child at eye level. (Cô ấy ngồi xổm xuống để nói chuyện với đứa trẻ ngang tầm mắt.)
"to be in a crouch": Ở trong tư thế ngồi xổm/khom người.
- The runner was in a crouch, ready to start the race. (Vận động viên chạy ở tư thế khom người, sẵn sàng xuất phát cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Crouching (adj): Đang ngồi xổm, đang khom người.
- The crouching tiger was a statue at the temple entrance. (Con hổ đang khom mình là một bức tượng ở cổng đền.)
Từ đồng nghĩa
- Squat: Ngồi xổm (nhấn mạnh tư thế ngồi với mông thấp).
- Stoop: Cúi người, khom lưng (thường do tuổi tác hoặc để nhặt vật gì).
- Hunker down: Ngồi xổm, thu mình lại (thường để tránh gió, mưa hoặc nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crouch over: Khom người che chắn hoặc bao bọc cái gì đó.
- He crouched over his injured friend to protect him. (Anh ấy khom người che chắn cho người bạn bị thương của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crouch" một cách cố định.)
danh từ
- sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn)
- sự luồn cúi
nội động từ
- thu mình lấy đà (để nhảy)
- né, núp, cúi mình (để tránh đòn)
- luồn cúi