stoop
/stu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dáng đi gù lưng, tư thế khom người: Tư thế của lưng và vai bị cong về phía trước, thường do thói quen, tuổi tác hoặc mang vác nặng.
- Sự cúi mình, sự hạ mình (nghĩa bóng): Hành động tự hạ thấp phẩm giá hoặc tiêu chuẩn đạo đức của mình để làm điều gì đó.
- Hiên nhỏ, bậc thềm trước cửa (chủ yếu Mỹ, Canada): Một khu vực nhỏ có mái che hoặc bậc thang ngay lối vào chính của một ngôi nhà.
Động từ:
- Cúi người, khom lưng: Hành động uốn cong phần thân trên về phía trước và xuống dưới.
- Hạ mình, tự làm mình thấp kém (nghĩa bóng): Đồng ý làm điều gì đó tầm thường, đê tiện hoặc trái với nguyên tắc của bản thân.
- Sà xuống nhanh (chim săn mồi): Di chuyển nhanh chóng xuống thấp từ trên cao, như chim ưng lao xuống bắt con mồi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Years of hard labor gave him a permanent stoop. (Nhiều năm lao động nặng nhọc khiến ông ấy bị gù lưng vĩnh viễn.)
- It was a stoop to dishonesty that he later regretted. (Đó là một sự hạ mình xuống sự gian dối mà sau này anh ta hối hận.)
- We sat on the stoop and watched the neighborhood. (Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm nhìn khu phố.)
Động từ:
- She had to stoop to enter the low doorway. (Cô ấy phải cúi người để bước qua cửa ra vào thấp.)
- I would never stoop to cheating on an exam. (Tôi sẽ không bao giờ hạ mình đến mức gian lận trong thi cử.)
- The hawk stooped suddenly to catch the rabbit. (Con diều hâu đột ngột sà xuống để bắt con thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stoop to conquer": Hạ mình tạm thời để đạt được mục đích lớn hơn, chiến thắng cuối cùng.
- Sometimes in negotiations, you have to stoop to conquer. (Đôi khi trong đàm phán, bạn phải hạ mình để chinh phục.)
"to stoop so low": Hạ thấp bản thân đến một mức độ rất đáng khinh, đáng xấu hổ.
- I can't believe he would stoop so low as to spread rumors. (Tôi không thể tin được anh ta lại có thể hạ mình thấp đến mức đi loan tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stooped (adj): Có dáng đi gù lưng, khom lưng.
- The stooped old man walked slowly. (Ông lão gù lưng bước đi chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dáng gù): Hunch, slump.
- Danh từ (hiên nhà): Porch, veranda, steps.
- Động từ (cúi người): Bend, lean, crouch.
- Động từ (hạ mình): Condescend, lower oneself, descend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stoop down: Cúi người xuống thấp.
- He stooped down to tie his shoelaces. (Anh ta cúi người xuống để buộc dây giày.)
Thành ngữ liên quan
- Stoop to someone's level: Hạ mình xuống ngang hành vi hoặc tiêu chuẩn thấp kém của ai đó.
- Don't argue with him; you shouldn't stoop to his level. (Đừng tranh cãi với hắn; bạn không nên hạ mình xuống trình độ của hắn.)
danh từ
- (như) stoup
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) hiên trần (hiên không có mái che ở trước nhà)
- cổng
- sự cúi
- dáng gù lưng tôm
- (nghĩa bóng) sự cúi mình, sự hạ mình
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự bay sà xuống (diều hâu)
nội động từ
- cúi rạp xuống
- (nghĩa bóng) hạ mình
- to stoop to conquerhạ mình để chinh phục
- sà xuống (diều hâu)
ngoại động từ
- cúi (đầu), khom (người)
- nghiêng (thùng rượu)