stoup
/stu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình, lọ hoặc cốc (thường bằng kim loại) để đựng đồ uống, đặc biệt là rượu: Một vật đựng nhỏ, thường có quai, được sử dụng trong quá khứ để uống rượu hoặc các chất lỏng khác.
- Bình, chậu (thường gắn trên tường) để đựng nước thánh: Một vật đựng, thường làm bằng đá hoặc kim loại, chứa nước thánh, được đặt gần lối vào trong các nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật đựng đồ uống):
- The knight drank ale from a pewter stoup. (Người kỵ sĩ uống bia từ một cốc bằng thiếc.)
- In the medieval tavern, stoups were common drinking vessels. (Trong quán rượu thời trung cổ, những chiếc cốc kim loại là vật đựng đồ uống phổ biến.)
Danh từ (vật đựng nước thánh):
- She dipped her fingers in the marble stoup at the church entrance. (Cô ấy nhúng các ngón tay vào chậu nước thánh bằng đá cẩm thạch ở lối vào nhà thờ.)
- The stone stoup by the door was filled with holy water. (Chiếc chậu đá bên cạnh cửa được đổ đầy nước thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A stoup of wine": Một cốc/lượng rượu vang.
- He offered me a stoup of wine to celebrate. (Anh ấy mời tôi một cốc rượu vang để chúc mừng.)
"To bless oneself from the stoup": Làm dấu thánh giá bằng nước từ bình nước thánh.
- The faithful would bless themselves from the stoup before entering the pew. (Các tín hữu thường làm dấu bằng nước từ bình nước thánh trước khi vào ghế ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stoop (danh từ): Một từ đồng âm khác nghĩa, thường chỉ "tư thế khom lưng" hoặc "bậc thềm, hiên nhà". Không nên nhầm lẫn với stoup.
- Font (danh từ): Bình nước thánh. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho nghĩa "bình nước thánh" của stoup.
- Flagon (danh từ): Bình có quai, thường để đựng rượu. Có nghĩa tương tự với nghĩa "bình đựng đồ uống" của stoup.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bình đựng đồ uống: Cup (cốc), tankard (cốc vại có quai), goblet (cốc chân cao).
- Nghĩa bình nước thánh: Holy water basin/font (bình/chậu nước thánh).
Lưu ý về từ vựng
- "Stoup" là một từ cổ (archaic) trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt với nghĩa chỉ vật đựng đồ uống. Nó chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc mô tả các hiện vật.
- Nghĩa chỉ "bình nước thánh" vẫn còn được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc kiến trúc nhà thờ.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch theo ngữ cảnh là "bình", "cốc", "chén" (nghĩa cổ) hoặc "chậu nước thánh", "bình nước thánh".
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
- cốc, chén
- chậu nước thánh