scat

/skæt/
Học thuật
Thân thiện
scat

A jazz singer performs scat on a small stage.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Đi đi!, Cút đi!: Một từ cảm thán thô lỗ, dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức.
  2. Động từ (Verb):
    • Bảo (ai) cút đi; đuổi, tống cổ: Hành động ra lệnh cho ai đó phải rời đi một cách thô bạo hoặc khẩn cấp.
    • Chạy trốn, tẩu thoát: (Nghĩa thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Hành động rời đi hoặc chạy trốn rất nhanh chóng, đặc biệt để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.
  3. Danh từ (Noun):
    • Một phong cách hát nhạc jazz: Một kỹ thuật hát trong nhạc jazz, trong đó người hát sử dụng các âm tiết vô nghĩa (như "doo-bee-doo-bah") thay cho lời bài hát thật, với mục đích bắt chước âm thanh của một nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Scat! Get out of my garden!" ("Cút đi! Ra khỏi vườn của tao ngay!")
  • Động từ (nghĩa đuổi đi):
    • The angry shopkeeper scatted the noisy kids from his doorstep. (Ông chủ cửa hàng tức giận đuổi bọn trẻ ồn ào ra khỏi cửa.)
  • Động từ (nghĩa chạy trốn):
    • When they heard the police siren, the thieves scatted. (Khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát, bọn trộm liền tẩu thoát.)
  • Danh từ:
    • Ella Fitzgerald was famous for her incredible scat singing. (Ella Fitzgerald nổi tiếng với kỹ thuật hát scat đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To scat-sing": Hát theo phong cách scat.
    • The vocalist began to scat-sing during the instrumental break. (Nữ ca sĩ bắt đầu hát scat trong đoạn nhạc ngắt dành cho nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scat singing (n): Kỹ thuật hát scat.
  • Scatter (v):
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ/Động từ (nghĩa đuổi đi): Get lost! (Cút đi!), Beat it! (Biến đi!), Shoo! (Xéo!)
  • Động từ (nghĩa chạy trốn): Flee (chạy trốn), Run away (bỏ chạy), Skedaddle (tẩu thoát - từ lóng).
  • Danh từ: Vocal improvisation (sự ứng tác bằng giọng hát), Nonsense syllable singing (hát bằng âm tiết vô nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scat off: Chạy đi mất, biến mất nhanh chóng.
    • He just scatted off when he saw the teacher coming. ( vừa biến mất nhanh chóng khi thấy giáo viên tới.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Scat" với nghĩa thán từ/động từ ("cút đi") sắc thái rất thô lỗ, suồng sã chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật hoặc khi tức giận.
  • "Scat" với nghĩa danh từ (phong cách hát jazz) một thuật ngữ âm nhạc trung lập hoàn toàn khác biệt với nghĩa trên.
scat

A jazz singer performs scat on a small stage.

thán từ
  1. (thông tục) đi đi!, cút đi
động từ
  1. (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi