scat
/skæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Interjection):
- Đi đi!, Cút đi!: Một từ cảm thán thô lỗ, dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức.
- Động từ (Verb):
- Bảo (ai) cút đi; đuổi, tống cổ: Hành động ra lệnh cho ai đó phải rời đi một cách thô bạo hoặc khẩn cấp.
- Chạy trốn, tẩu thoát: (Nghĩa thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Hành động rời đi hoặc chạy trốn rất nhanh chóng, đặc biệt là để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.
- Danh từ (Noun):
- Một phong cách hát nhạc jazz: Một kỹ thuật hát trong nhạc jazz, trong đó người hát sử dụng các âm tiết vô nghĩa (như "doo-bee-doo-bah") thay cho lời bài hát thật, với mục đích bắt chước âm thanh của một nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Scat! Get out of my garden!" ("Cút đi! Ra khỏi vườn của tao ngay!")
- Động từ (nghĩa đuổi đi):
- The angry shopkeeper scatted the noisy kids from his doorstep. (Ông chủ cửa hàng tức giận đuổi bọn trẻ ồn ào ra khỏi cửa.)
- Động từ (nghĩa chạy trốn):
- When they heard the police siren, the thieves scatted. (Khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát, bọn trộm liền tẩu thoát.)
- Danh từ:
- Ella Fitzgerald was famous for her incredible scat singing. (Ella Fitzgerald nổi tiếng với kỹ thuật hát scat đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scat-sing": Hát theo phong cách scat.
- The vocalist began to scat-sing during the instrumental break. (Nữ ca sĩ bắt đầu hát scat trong đoạn nhạc ngắt dành cho nhạc cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scat singing (n): Kỹ thuật hát scat.
- Scatter (v):
Từ đồng nghĩa
- Thán từ/Động từ (nghĩa đuổi đi): Get lost! (Cút đi!), Beat it! (Biến đi!), Shoo! (Xéo!)
- Động từ (nghĩa chạy trốn): Flee (chạy trốn), Run away (bỏ chạy), Skedaddle (tẩu thoát - từ lóng).
- Danh từ: Vocal improvisation (sự ứng tác bằng giọng hát), Nonsense syllable singing (hát bằng âm tiết vô nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scat off: Chạy đi mất, biến mất nhanh chóng.
- He just scatted off when he saw the teacher coming. (Nó vừa biến mất nhanh chóng khi thấy giáo viên tới.)
Lưu ý về cách dùng
- "Scat" với nghĩa thán từ/động từ ("cút đi") có sắc thái rất thô lỗ, suồng sã và chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật hoặc khi tức giận.
- "Scat" với nghĩa danh từ (phong cách hát jazz) là một thuật ngữ âm nhạc trung lập và hoàn toàn khác biệt với nghĩa trên.
thán từ
- (thông tục) đi đi!, cút đi
động từ
- (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi