skit
/skit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở kịch ngắn trào phúng, tiểu phẩm hài: Một vở kịch rất ngắn, thường mang tính chất hài hước, châm biếm hoặc giễu nhại một chủ đề, sự kiện hoặc con người cụ thể.
- Bài thơ trào phúng, bài văn châm biếm: Một tác phẩm văn học ngắn có nội dung châm biếm, đả kích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedy group performed a hilarious skit about office life. (Nhóm hài kịch biểu diễn một tiểu phẩm hài rất vui nhộn về cuộc sống văn phòng.)
- He wrote a sharp skit criticizing social media trends. (Anh ấy viết một bài văn châm biếm sắc sảo phê phán các xu hướng mạng xã hội.)
- The students are preparing a skit for the school's talent show. (Các học sinh đang chuẩn bị một vở kịch ngắn cho chương trình tài năng của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Satirical skit": Tiểu phẩm châm biếm.
- The show is famous for its political satirical skits. (Chương trình nổi tiếng với những tiểu phẩm châm biếm về chính trị.)
- "Comedy skit": Tiểu phẩm hài kịch.
- The actor started his career performing comedy skits in small clubs. (Nam diễn viên bắt đầu sự nghiệp bằng việc biểu diễn các tiểu phẩm hài kịch ở các câu lạc bộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sketch (n): Tiểu phẩm hài, kịch ngắn (nghĩa rất gần và thường dùng thay thế cho "skit").
- A comedy sketch often involves quick jokes and funny situations. (Một tiểu phẩm hài thường bao gồm những câu đùa nhanh và tình huống hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Parody: Sự nhại lại, tác phẩm nhại (một phong cách cụ thể của skit).
- Lampoon: Bài châm biếm, sự công kích bằng văn chương hài hước.
- Spoot: Sự giễu nhại, tiểu phẩm hài (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "skit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skit")
danh từ
- bài thơ trào phúng, bài văn châm biếm, vở kịch ngắn trào phúng
- (thông tục) nhóm, đám (người...)