sect
/sekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo phái: Một nhóm người tách ra từ một tôn giáo lớn hơn, có niềm tin hoặc cách hành lễ riêng biệt.
- Môn phái, bè phái: Một nhóm người có chung một hệ tư tưởng, học thuyết hoặc lợi ích, thường tách biệt khỏi một nhóm lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new religious sect was founded in the 19th century. (Giáo phái tôn giáo mới được thành lập vào thế kỷ 19.)
- He studied various Buddhist sects in Asia. (Anh ấy nghiên cứu các môn phái Phật giáo khác nhau ở châu Á.)
- The political party split into several sects. (Đảng chính trị chia rẽ thành nhiều bè phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to a sect": thuộc về một giáo phái/môn phái.
- She belongs to a small Christian sect. (Cô ấy thuộc về một giáo phái Cơ đốc nhỏ.)
- "sectarian violence": bạo lực giữa các giáo phái.
- The country has a history of sectarian violence. (Đất nước đó có lịch sử về bạo lực giữa các giáo phái.)
Biến thể và từ gần giống
- Sectarian (adj): (thuộc về) giáo phái, có tính bè phái.
- Sectarian conflicts are difficult to resolve. (Những xung đột mang tính bè phái rất khó giải quyết.)
- Sectarianism (n): chủ nghĩa bè phái, tình trạng chia rẽ thành các phe phái.
- Sectarianism is a major obstacle to peace. (Chủ nghĩa bè phái là một trở ngại lớn đối với hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Denomination: giáo phái (thường dùng cho các nhánh trong Cơ đốc giáo).
- Faction: phe cánh, bè phái (thường trong chính trị hoặc tổ chức).
- Cult: giáo phái, thường chỉ những nhóm tôn giáo nhỏ với niềm tin khác thường hoặc có lãnh tụ hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
- A sect of one's own: tự tạo ra quy tắc hoặc niềm tin riêng biệt của mình.
- He doesn't follow any mainstream philosophy; he's a sect of his own. (Anh ta không theo bất kỳ triết lý chính thống nào; anh ta tự tạo ra quy tắc riêng cho mình.)
danh từ
- bè phái, môn phái, giáo phái
- religion sectgiáo phái