blatherskite
/'bləðəskeit/ Cách viết khác : (blatherskite) /'bləðəskait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa: Một người thường xuyên nói nhiều một cách vô ích, nói những điều vô nghĩa hoặc khoác lác.
- Lời nói huyên thiên, lời ba hoa vô nghĩa: Bản thân những lời nói dài dòng, rỗng tuếch và vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Don't listen to him; he's just a blatherskite. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hay ba hoa.)
- The meeting was dominated by a blatherskite who offered no real solutions. (Cuộc họp bị chi phối bởi một kẻ lắm lời mà chẳng đưa ra giải pháp thực sự nào.)
Danh từ (chỉ lời nói):
- His speech was nothing but blatherskite. (Bài phát biểu của anh ta chẳng là gì ngoài lời ba hoa vô nghĩa.)
- I'm tired of your constant blatherskite about your "big plans". (Tôi mệt mỏi với những lời huyên thiên liên tục của anh về "kế hoạch lớn" của anh rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Scotland, kết hợp giữa "blather" (nói huyên thiên) và một từ cổ "skite" có thể liên quan đến sự khinh thường. Nó thường mang sắc thái khinh bỉ, châm biếm.
- Thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết có tính chất không trang trọng, đôi khi mang tính hài hước để chỉ trích.
Biến thể và từ gần giống
- Blather (động từ/danh từ): nói huyên thiên, nói dài dòng vô nghĩa; lời nói huyên thiên.
- He blathered on for an hour. (Anh ta nói huyên thiên suốt một tiếng đồng hồ.)
- Bletherskate: Một biến thể cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "blatherskite".
Từ đồng nghĩa
- Windbag (n): người ba hoa, khoác lác.
- Blabbermouth (n): người hay ba hoa, người không giữ được bí mật.
- Chatterbox (n): người lắm lời, hay nói.
- Gibberish (n - cho nghĩa lời nói): lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Full of blather: Đầy những lời nói vô nghĩa.
- His excuses are full of blather. (Những lời bào chữa của anh ta đầy chuyện vô nghĩa.)
danh từ
- (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa