confiscate

/'kɔnfiskeit/
Học thuật
Thân thiện
confiscate

The teacher confiscated the student's phone during class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tịch thu, sung công: Hành động của một cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát, hải quan, tòa án) thu giữ tài sản, hàng hóa một cách hợp pháp chúng bất hợp pháp, vi phạm quy định, hoặc để đảm bảo thi hành án.
    • Tước đoạt (một cách chính thức): Hành động lấy đi một vật đó từ ai đó bằng quyền lực, thường vĩnh viễn hoặc như một hình phạt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Customs officers have the right to confiscate illegal goods. (Nhân viên hải quan quyền tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.)
    • The teacher confiscated the student's phone because he was using it in class. (Giáo viên đã tịch thu điện thoại của học sinh em ấy sử dụng trong giờ học.)
    • The court ordered to confiscate the property obtained from criminal activities. (Tòa án ra lệnh sung công tài sản được từ hoạt động phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something confiscated": bị tịch thu cái đó.
    • He had his passport confiscated by the authorities. (Anh ta bị tịch thu hộ chiếu bởi nhà chức trách.)
  • Dùng trong bối cảnh pháp để chỉ việc tịch thu tài sản như một biện pháp đảm bảo hoặc hình phạt.
    • Assets can be confiscated under the anti-money laundering law. (Tài sản có thể bị tịch thu theo luật chống rửa tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Confiscation (danh từ): sự tịch thu, sự sung công.
    • The confiscation of the contraband was recorded. (Việc tịch thu hàng lậu đã được ghi nhận.)
  • Confiscatory (tính từ): tính chất tịch thu.
    • The new law includes confiscatory tax measures. (Luật mới bao gồm các biện pháp thuế mang tính tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Seize: thu giữ, bắt giữ (thường nhấn mạnh hành động nắm lấy, chiếm giữ).
  • Impound: tạm giữ (thường của cảnh sát hoặc cơ quan quản lý).
  • Appropriate: trưng thu, trưng dụng (thường cho mục đích công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confiscate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "confiscate".)

confiscate

The teacher confiscated the student's phone during class.

ngoại động từ
  1. tịch thu, sung công

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "confiscate"