forfeit
/'fɔ:fit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền phạt, vật bị mất: Khoản tiền hoặc vật phải nộp, bị tước đoạt như một hình phạt cho một lỗi lầm, sai sót hoặc thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ.
- Sự mất mát, sự tước đoạt: Hành động đánh mất hoặc từ bỏ một thứ gì đó như một hình phạt.
Động từ:
- Để mất, bị mất (quyền, tài sản...): Mất đi một thứ gì đó có giá trị, đặc biệt là quyền lợi, tài sản hoặc đặc quyền, do phạm lỗi, phạm tội hoặc không tuân thủ quy tắc.
- Bị tước đoạt: Bị lấy đi một cách chính thức như một hình phạt.
Tính từ:
- Bị mất, bị tước đoạt: Trạng thái đã bị mất hoặc bị tước đi (thường dùng trong văn chương hoặc cổ điển).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The forfeit for arriving late was $10. (Khoản tiền phạt cho việc đến muộn là 10 đô la.)
- Losing the match meant the forfeit of the championship trophy. (Thua trận đấu đồng nghĩa với việc mất chiếc cúp vô địch.)
Động từ:
- He forfeited his deposit by breaking the rental agreement. (Anh ta đã mất tiền đặt cọc vì vi phạm hợp đồng thuê nhà.)
- The team forfeited the game because they didn't have enough players. (Đội đã bị xử thua cuộc chơi vì không có đủ cầu thủ.)
Tính từ:
- His former privileges are now forfeit. (Những đặc quyền trước đây của anh ta giờ đã bị tước đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay the forfeit": phải trả giá, phải chịu hậu quả (thường là hình phạt).
- He paid the forfeit for his reckless actions. (Anh ta đã phải trả giá cho những hành động liều lĩnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Forfeiture (danh từ): Sự tước đoạt, sự tịch thu (mang tính chính thức, pháp lý hơn).
- The court ordered the forfeiture of his assets. (Tòa án ra lệnh tịch thu tài sản của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: penalty (hình phạt), fine (tiền phạt), loss (sự mất mát).
- Động từ: lose (mất), surrender (đầu hàng, từ bỏ), relinquish (từ bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "forfeit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "forfeit")
danh từ
- tiền phạt, tiền bồi thường
- vật bị mất, vật bị thiệt (vì có lỗi...)
- (như) forfeiture
tính từ
- bị mất, bị thiệt (vì có lỗi...)
- his money was forfeitnó bị mất một số tiền
ngoại động từ
- để mất, mất quyền
- to forfeit someone's esteemmất lòng quý trọng của ai
- to forfeit hapinessmất hạnh phúc
- bị tước, bị thiệt, phải trả giá
- to forfeit one's driving licencebị tước bỏ bằng lái xe