forego

/fɔ:'gou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Từ bỏ, bỏ qua, kiêng, nhịn: Từ chối hoặc không sử dụng một thứ đó bạn có thể hoặc làm, thường một lý do cụ thể. Đây nghĩa phổ biến thường được viết "forgo".
    • Đi trước, xảy ra trước: Xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện khác. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "từ bỏ, bỏ qua"):

    • She decided to forego dessert to stick to her diet. ( ấy quyết định bỏ qua món tráng miệng để tuân thủ chế độ ăn kiêng.)
    • I will forego my salary this month to help the company. (Tôi sẽ từ bỏ tiền lương tháng này để giúp công ty.)
    • He chose to forego his vacation to finish the project. (Anh ấy chọn nhịn không đi nghỉ để hoàn thành dự án.)
  • Động từ (nghĩa "đi trước"):

    • A period of economic growth forewent the crisis. (Một giai đoạn tăng trưởng kinh tế đã xảy ra trước cuộc khủng hoảng.) (Cách dùng cổ, hiếm gặp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To forego the pleasure/opportunity of...": Từ chối một niềm vui hoặc cơ hội nào đó.
    • I must forego the pleasure of joining you for dinner tonight. (Tôi phải từ chối niềm vui được dùng bữa tối với các bạn tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgo: Cách viết thay thế phổ biến hơn cho nghĩa "từ bỏ". Trong tiếng Anh hiện đại, "forgo" thường được ưa dùng hơn "forego" cho nghĩa này.
  • Foregoing (tính từ): Đã đề cập trước đó, ở trên.
    • Please refer to the foregoing paragraph. (Vui lòng tham khảo đoạn trên/đã nêu trước đó.)
  • Foregone (tính từ, quá khứ phân từ): Đã được quyết định hoặc biết trước kết quả.
    • It was a foregone conclusion that he would win. (Đó một kết luận đã biết trước/chắc chắn rằng anh ta sẽ thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renounce: Từ bỏ (một quyền, tước vị).
  • Relinquish: Buông bỏ, từ bỏ (quyền kiểm soát, sở hữu).
  • Abstain from: Kiêng, nhịn (không làm điều ).
  • Waive: Từ bỏ (một quyền lợi một cách chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • A foregone conclusion: Một kết quả đã được biết hoặc dự đoán trước một cách chắc chắn, không bất ngờ.
    • His victory in the election was a foregone conclusion. (Chiến thắng của ông ta trong cuộc bầu cử một điều chắc chắn/đã biết trước.)
động từ forewent; foregone
  1. đi trước
  2. trước, đặtphía trước
ngoại động từ
  1. (như) forgo