forfeited
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tước đoạt, bị mất (quyền lợi, tài sản): Chỉ trạng thái một thứ gì đó đã bị lấy đi hoặc phải từ bỏ như một hình phạt, hậu quả của việc vi phạm quy tắc hoặc không hoàn thành nghĩa vụ.
- Bị tịch thu, bị sung công: Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thể thao, chỉ tài sản hoặc quyền lợi bị nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền thu giữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team had a forfeited game because they arrived late. (Đội đó có một trận đấu bị xử thua vì họ đến muộn.)
- He could not claim the prize; it was forfeited due to cheating. (Anh ta không thể nhận giải thưởng; nó đã bị tước đoạt vì gian lận.)
- The smuggler's car was forfeited to the state. (Chiếc xe của kẻ buôn lậu đã bị sung công vào ngân sách nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forfeited assets": tài sản bị tịch thu.
- The court ordered the sale of his forfeited assets. (Tòa án ra lệnh bán đấu giá các tài sản bị tịch thu của anh ta.)
- "forfeited deposit": tiền đặt cọc bị mất.
- If you cancel the booking, your deposit will be forfeited. (Nếu bạn hủy đặt chỗ, tiền đặt cọc của bạn sẽ bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Forfeit (động từ): đánh mất, bị tước đoạt (cái gì đó) như một hình phạt.
- He had to forfeit his title. (Anh ấy buộc phải từ bỏ danh hiệu của mình.)
- Forfeit (danh từ): thứ bị mất hoặc bị tước đoạt; hình phạt.
- Losing the match meant paying a forfeit. (Thua trận đấu đồng nghĩa với việc phải chịu một hình phạt.)
- Forfeiture (danh từ): sự tịch thu, sự tước đoạt (hành động hoặc hậu quả).
- The law allows for the forfeiture of property used in crime. (Luật pháp cho phép tịch thu tài sản được sử dụng trong phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
- Confiscated: bị tịch thu.
- Lost: bị mất.
- Relinquished: bị từ bỏ, nhường lại.
- Surrendered: bị đầu hàng, bị nộp lại.
Thành ngữ liên quan
- To forfeit one's right to something: đánh mất quyền đối với cái gì đó.
- By breaking the contract, he forfeited his right to compensation. (Bằng việc vi phạm hợp đồng, anh ta đã đánh mất quyền được bồi thường.)
Adjective
- bị tịch thu, bị sung công như một hình phạt