impound
/im'paund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm giữ, tịch thu (tài sản): Hành động của cơ quan có thẩm quyền (như cảnh sát, hải quan) tạm thời lấy và giữ tài sản, thường là vì vi phạm pháp luật hoặc để làm bằng chứng.
- Nhốt, giam giữ (động vật): Hành động nhốt một con vật, thường là vật nuôi đi lạc, vào một khu vực được rào lại như bãi giữ vật nuôi.
- Ngăn, giữ (nước): Hành động giữ lại nước, thường bằng một con đập, để tạo thành hồ chứa phục vụ cho tưới tiêu hoặc các mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The police can impound your vehicle if you are caught driving without a license. (Cảnh sát có thể tạm giữ xe của bạn nếu bạn bị bắt gặp lái xe không có giấy phép.)
- The city will impound stray dogs found on the street. (Thành phố sẽ nhốt những con chó đi lạc được tìm thấy trên đường phố.)
- The dam was built to impound water for the dry season. (Con đập được xây dựng để ngăn nước phục vụ cho mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impound on behalf of": tạm giữ thay mặt cho (một cơ quan, cá nhân khác).
- The court ordered the bank to impound the assets on behalf of the creditors. (Tòa án ra lệnh cho ngân hàng tạm giữ tài sản thay mặt cho các chủ nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Impoundment (danh từ): sự tạm giữ, sự tịch thu; hồ chứa nước.
- The impoundment of the documents was crucial for the investigation. (Việc tạm giữ các tài liệu là rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
- The new dam created a large impoundment for the region. (Con đập mới tạo ra một hồ chứa lớn cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Confiscate (động từ): tịch thu (nhấn mạnh việc tước quyền sở hữu, thường là vĩnh viễn).
- Seize (động từ): thu giữ, bắt giữ (hành động nhanh chóng, có thể dùng cho cả người và vật).
- Pound (động từ): nhốt (vật nuôi) vào bãi rào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Impound upon: (cách dùng ít phổ biến hơn) có thể diễn đạt việc áp đặt một quy tắc hoặc ý tưởng lên ai đó.
- He tried to impound his views upon the committee. (Anh ta cố gắng áp đặt quan điểm của mình lên ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "impound")
ngoại động từ
- nhốt (súc vật) vào bãi rào; cất (xe cộ...) vào bãi rào
- nhốt, giam (người)
- ngăn (nước để tưới)
- sung công, tịch thu