deadening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Buồn chán, tẻ nhạt, đơn điệu: Mô tả thứ gì đó làm mất đi sự thú vị, năng lượng hoặc sự sống động, gây ra cảm giác mệt mỏi về tinh thần.
- Làm tê liệt, làm giảm (cảm giác, âm thanh): Mô tả thứ gì đó làm giảm cường độ hoặc độ nhạy cảm, chẳng hạn như âm thanh hoặc cảm xúc.
Danh từ:
- Sự làm cho mất tác dụng, sự làm thành vô ích: Hành động khiến cho một cái gì đó trở nên không hiệu quả, không có giá trị hoặc mất đi sức sống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The lecture was absolutely deadening; half the audience fell asleep. (Bài giảng hoàn toàn tẻ nhạt; một nửa khán giả đã ngủ gật.)
- He felt a deadening sense of routine in his daily job. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác buồn chán vì lối mòn trong công việc hàng ngày.)
- The room had deadening acoustic panels to reduce echo. (Căn phòng có các tấm tiêu âm làm giảm tiếng vang.)
Danh từ:
- The deadening of creativity is a risk in overly strict systems. (Sự làm mất đi tính sáng tạo là một rủi ro trong các hệ thống quá cứng nhắc.)
- The constant criticism led to a deadening of her enthusiasm. (Những lời chỉ trích liên tục dẫn đến sự thui chột nhiệt huyết của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a deadening effect": một hiệu ứng/tác động làm tê liệt, làm mất sinh khí.
- The bureaucratic paperwork has a deadening effect on innovation. (Giấy tờ hành chính có tác động làm thui chột sự đổi mới.)
"the deadening of the senses": sự làm tê liệt các giác quan.
- The monotonous landscape contributed to the deadening of the senses. (Cảnh quan đơn điệu góp phần vào sự tê liệt của các giác quan.)
Biến thể và từ gần giống
Deaden (động từ): làm giảm, làm tê liệt, làm dịu đi.
- Thick curtains help to deaden street noise. (Rèm dày giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
Deadened (tính từ): đã bị làm tê liệt, đã trở nên đờ đẫn.
- He spoke in a deadened voice after hearing the bad news. (Anh ấy nói bằng giọng đờ đẫn sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Boring: buồn tẻ, chán ngắt.
- Tedious: tẻ nhạt, dài dòng.
- Dull: đơn điệu, chậm chạp, không thú vị.
- Soul-destroying: làm hao mòn tinh thần.
Danh từ:
- Stultification: sự làm cho trở nên ngu đần, vô dụng.
- Impairment: sự làm suy yếu, giảm giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "deadening". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "deaden".)
Thành ngữ liên quan
- To have a deadening influence on something/someone: có ảnh hưởng làm thui chột/tê liệt ai đó/cái gì đó.
- A negative work environment can have a deadening influence on employee morale. (Môi trường làm việc tiêu cực có thể có ảnh hưởng làm thui chột tinh thần nhân viên.)
Adjective
- buồn chán, tẻ nhạt
Noun
- sự làm cho cái gì trở nên vô ích, vô dụng; làm mất tác dụng