deadening

Học thuật
Thân thiện
deadening

The repetitive lecture had a deadening effect on the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Buồn chán, tẻ nhạt, đơn điệu: Mô tả thứ đó làm mất đi sự thú vị, năng lượng hoặc sự sống động, gây ra cảm giác mệt mỏi về tinh thần.
    • Làm liệt, làm giảm (cảm giác, âm thanh): Mô tả thứ đó làm giảm cường độ hoặc độ nhạy cảm, chẳng hạn như âm thanh hoặc cảm xúc.
  2. Danh từ:

    • Sự làm cho mất tác dụng, sự làm thành vô ích: Hành động khiến cho một cái đó trở nên không hiệu quả, không giá trị hoặc mất đi sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The lecture was absolutely deadening; half the audience fell asleep. (Bài giảng hoàn toàn tẻ nhạt; một nửa khán giả đã ngủ gật.)
    • He felt a deadening sense of routine in his daily job. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác buồn chán lối mòn trong công việc hàng ngày.)
    • The room had deadening acoustic panels to reduce echo. (Căn phòng các tấm tiêu âm làm giảm tiếng vang.)
  • Danh từ:

    • The deadening of creativity is a risk in overly strict systems. (Sự làm mất đi tính sáng tạo một rủi ro trong các hệ thống quá cứng nhắc.)
    • The constant criticism led to a deadening of her enthusiasm. (Những lời chỉ trích liên tục dẫn đến sự thui chột nhiệt huyết của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deadening effect": một hiệu ứng/tác động làm liệt, làm mất sinh khí.

    • The bureaucratic paperwork has a deadening effect on innovation. (Giấy tờ hành chính tác động làm thui chột sự đổi mới.)
  • "the deadening of the senses": sự làm liệt các giác quan.

    • The monotonous landscape contributed to the deadening of the senses. (Cảnh quan đơn điệu góp phần vào sự liệt của các giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Deaden (động từ): làm giảm, làm liệt, làm dịu đi.

    • Thick curtains help to deaden street noise. (Rèm dày giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
  • Deadened (tính từ): đã bị làm liệt, đã trở nên đờ đẫn.

    • He spoke in a deadened voice after hearing the bad news. (Anh ấy nói bằng giọng đờ đẫn sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Boring: buồn tẻ, chán ngắt.
    • Tedious: tẻ nhạt, dài dòng.
    • Dull: đơn điệu, chậm chạp, không thú vị.
    • Soul-destroying: làm hao mòn tinh thần.
  • Danh từ:

    • Stultification: sự làm cho trở nên ngu đần, vô dụng.
    • Impairment: sự làm suy yếu, giảm giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "deadening". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "deaden".)

Thành ngữ liên quan
  • To have a deadening influence on something/someone: ảnh hưởng làm thui chột/ liệt ai đó/cái đó.
    • A negative work environment can have a deadening influence on employee morale. (Môi trường làm việc tiêu cực có thể ảnh hưởng làm thui chột tinh thần nhân viên.)
deadening

The repetitive lecture had a deadening effect on the audience.

Adjective
  1. buồn chán, tẻ nhạt
Noun
  1. sự làm cho cái trở nên vô ích, vô dụng; làm mất tác dụng