boring

/'bɔ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
boring

A student finds the long lecture boring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn tẻ, nhàm chán, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một người, sự vật, hoạt động hoặc tình huống không gây hứng thú, không thú vị, khiến người ta cảm thấy chán.
    • Đơn điệu, không mới mẻ: Chỉ sự lặp đi lặp lại một cách đơn điệu, thiếu sự thay đổi hoặc sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lecture was so boring that half the audience fell asleep. (Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
    • I find this book boring; there's no exciting plot. (Tôi thấy cuốn sách này tẻ nhạt; không cốt truyện hấp dẫn nào cả.)
    • He is a boring person who only talks about work. (Anh ấy một người buồn tẻ chỉ biết nói về công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bored" vs. "to be boring": "Boring" mô tả bản chất gây ra cảm giác chán. "Bored" mô tả cảm giác của người trải nghiệm sự nhàm chán đó.

    • This movie is boring. (Bộ phim này thật nhàm chán.) -> Bộ phim đặc tính gây chán.
    • I am bored. (Tôi đang chán.) -> Tôi đang cảm giác chán.
  • "mind-numbingly boring": cực kỳ nhàm chán, đến mức làm liệt tâm trí.

    • The data entry job was mind-numbingly boring. (Công việc nhập liệu cực kỳ nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Bore (động từ): làm cho ai đó cảm thấy chán.

    • His long stories bore me. (Những câu chuyện dài của anh ấy làm tôi chán.)
  • Bore (danh từ):

    • Người hoặc thứ nhàm chán.
      • That guy is such a bore at parties. ( đó thật một kẻ nhàm chán trong các bữa tiệc.)
    • Lỗ khoan (nghĩa kỹ thuật, khác biệt).
      • They drilled a bore to find water. (Họ đã khoan một cái lỗ để tìm nước.)
  • Boredom (danh từ): cảm giác buồn chán, sự tẻ nhạt.

    • She quit her job out of sheer boredom. ( ấy nghỉ việc quá chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Tedious: tẻ nhạt, dài dòng, chán ngắt (thường nhấn mạnh sự kéo dài lê thê).
  • Dull: buồn tẻ, đần độn, không sắc sảo.
  • Monotonous: đơn điệu, lặp đi lặp lại.
  • Uninteresting: không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Interesting: thú vị.
  • Exciting: hào hứng, ly kỳ.
  • Engaging: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Stimulating: kích thích, kích động.
Thành ngữ liên quan
  • As boring as watching paint dry: chán như ngồi nhìn sơn khô (rất nhàm chán).
    • The meeting was as boring as watching paint dry. (Cuộc họp chán như ngồi nhìn sơn khô.)

(Lưu ý: Từ "boring" trong ngữ cảnh kỹ thuật có nghĩa "sự khoan" hoặc "lỗ khoan", nhưng nghĩa phổ biến thường gặp nhất là "buồn tẻ, nhàm chán". Các dụ giải thích trên tập trung vào nghĩa phổ biến này.)

boring

A student finds the long lecture boring.

danh từ
  1. sự khoan, sự đào
  2. lỗ khoan
  3. (số nhiều) phoi khoan

Từ tương tự

Từ chứa "boring"

Từ có nhắc đến "boring"