ho-hum

Học thuật
Thân thiện
ho-hum

The speaker gave a ho-hum presentation that put the audience to sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tẻ nhạt, gây cảm giác buồn chán: Dùng để mô tả một cái đó hoặc ai đó rất nhàm chán, thiếu sự thú vị hoặc kích thích, khiến người ta cảm thấy không hứng thú hoặc mệt mỏi về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lecture was so ho-hum that half the audience fell asleep. (Bài giảng tẻ nhạt đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
    • After the initial excitement, the daily routine became rather ho-hum. (Sau sự hào hứng ban đầu, công việc hàng ngày trở nên khá tẻ nhạt.)
    • He gave a ho-hum performance that failed to impress the critics. (Anh ấy một màn trình diễn tẻ nhạt không gây ấn tượng được với các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thán từ biểu cảm: Đôi khi "ho-hum" được dùng như một tiếng thở dài hoặc lời bình luận bằng lời nói để diễn tả sự nhàm chán, thờ ơ.
    • "How was the meeting?" "Ho-hum. Nothing new was discussed." ("Cuộc họp thế nào?" "Chán lắm. Chẳng mới được thảo luận.")
Biến thể từ gần giống
  • Humdrum (adj): đơn điệu, tầm thường, nhàm chán. (Từ này rất gần nghĩa với "ho-hum").
    • He was tired of his humdrum life. (Anh ấy chán ngán cuộc sống đơn điệu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Boring: buồn chán, nhàm chán.
  • Dull: tẻ nhạt, chậm chạp.
  • Tedious: dài dòng, tẻ ngắt.
  • Monotonous: đơn điệu, lặp đi lặp lại.
  • Uninteresting: không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Exciting: hào hứng, thú vị.
  • Engaging: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Stimulating: kích thích.
  • Thrilling: ly kỳ, hồi hộp.
Thành ngữ liên quan
  • "Ho-hum" thường được dùng trực tiếp như một thành ngữ mô tả sự nhàm chán. có thể đứng một mình như một câu cảm thán hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
    • The party was a real ho-hum affair. (Bữa tiệc một sự kiện thực sự tẻ nhạt.)
ho-hum

The speaker gave a ho-hum presentation that put the audience to sleep.

Adjective
  1. tẻ nhạt, gây cảm giác buồn chán