irksome

/'ə:ksəm/
Học thuật
Thân thiện
irksome

Writing long letters is an irksome task.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, phiền toái: "irksome" mô tả điều đó gây ra cảm giác bực bội, tức tối hoặc không hài lòng nhàm chán, lặp đi lặp lại hoặc không mong muốn.
    • Chán ngấy, tẻ nhạt: "irksome" cũng có thể chỉ điều đó buồn tẻ đến mức gây mệt mỏi về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Filling out these forms is an irksome task. (Việc điền những mẫu đơn này một nhiệm vụ phiền toái.)
    • The constant noise from the construction site is irksome. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật khó chịu.)
    • He found the long, irksome meetings very unproductive. (Anh ấy thấy những cuộc họp dài dòng, chán ngấy này rất kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irksome to someone": gây khó chịu cho ai đó.
    • The delay was particularly irksome to the passengers. (Sự chậm trễ đặc biệt gây khó chịu cho hành khách.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự phiền hà kéo dài.
    • The irksome duties of bureaucracy can stifle innovation. (Những nhiệm vụ phiền toái của bộ máy hành chính có thể bóp nghẹt sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Irk (động từ): làm phiền, làm khó chịu.
    • It irks me when people are late. (Tôi thấy khó chịu khi mọi người đến muộn.)
  • Irksomely (trạng từ): một cách khó chịu, phiền toái.
    • The process progressed irksomely slowly. (Quy trình tiến triển chậm một cách đáng khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu, phiền nhiễu.
  • Tiresome: mệt mỏi, chán ngắt.
  • Tedious: tẻ nhạt, dài dòng.
  • Wearisome: làm mệt mỏi, chán ngấy.
  • Bothersome: gây phiền phức.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Enjoyable: thú vị, đáng thưởng thức.
  • Delightful: tuyệt vời, làm hài lòng.
Thành ngữ liên quan
  • An irksome chore: một việc vặt phiền toái.
    • Doing the dishes is an irksome chore for many people. (Rửa bát một việc vặt phiền toái đối với nhiều người.)
irksome

Writing long letters is an irksome task.

tính từ
  1. , chán ngấy
  2. làm phiền, làm tức, làm khó chịu

Từ tương tự

Từ chứa "irksome"