endamage

/'dæmidʤ/
Học thuật
Thân thiện
endamage

A severe storm can endamage the roof of a house.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại: Hành động gây ra sự tổn hại về vật chất hoặc phi vật chất cho một người, một vật, hoặc một tình trạng nào đó. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng từ "damage".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The storm endamaged the ancient castle walls. (Cơn bão đã làm hư hại những bức tường lâu đài cổ.)
    • His false accusations endamaged her standing in the community. (Những lời buộc tội sai trái của anh ta đã gây tổn hại cho địa vị của ấy trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùng để nhấn mạnh tình trạng bị tổn hại.
    • The ship was severely endamaged in the battle. (Con tàu đã bị hư hại nghiêm trọng trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Damage (động từ & danh từ): Làm hư hại, gây thiệt hại / Sự thiệt hại. Đây từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự "endamage".
    • The fire damaged the building. (Đám cháy đã làm hư hại tòa nhà.)
  • Endamagement (danh từ, cổ): Sự gây thiệt hại, sự làm hư hại. (Rất hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Harm: Làm hại, gây tổn hại.
  • Injure: Làm tổn thương, làm hại.
  • Impair: Làm suy yếu, làm giảm giá trị.
  • Mar: Làm hư hỏng, làm xấu đi.
Từ trái nghĩa
  • Repair: Sửa chữa.
  • Fix: Sửa chữa.
  • Benefit: Làm lợi, lợi.
  • Improve: Cải thiện.
Lưu ý
  • "Endamage" một từ cổ (archaic) trong tiếng Anh. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "damage" được sử dụng thay thế với cùng ý nghĩa. Việc sử dụng "endamage" ngày nay rất hiếm thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học cổ điển, hoặc với dụng ý trang trọng, cổ xưa.
endamage

A severe storm can endamage the roof of a house.

danh từ
  1. mối hại, điều hại, điều bất lợi
  2. sự thiệt hại
    • to cause great damage to...
      gây nhiều thiệt hại cho...
  3. (số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
    • to bring an action of damages against somebody
      kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
  4. (từ lóng) giá tiền
    • what's the damage?
      giá bao nhiêu?
ngoại động từ+ Cách viết khác : (endamage)
  1. làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
  2. làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
    • to damage someone's reputation
      làm tổn thương danh dự của ai

Từ chứa "endamage"