endamager
/in'dæmidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm nguy hiểm đến; gây nguy hiểm cho: Hành động gây ra mối đe dọa, tổn hại hoặc rủi ro cho ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Pollution can endamager public health. (Ô nhiễm có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.)
- His reckless actions endamager the success of the entire project. (Những hành động liều lĩnh của anh ta làm nguy hiểm đến thành công của toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to endamager one's reputation": làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
- The scandal could endamager the politician's reputation permanently. (Vụ bê bối có thể gây nguy hiểm vĩnh viễn cho danh tiếng của chính trị gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Endamagement (danh từ): sự gây nguy hiểm, sự làm tổn hại.
- The endamagement of the ecosystem is a serious concern. (Việc gây nguy hiểm cho hệ sinh thái là một mối lo ngại nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Endanger: gây nguy hiểm, đe dọa.
- Imperil: làm nguy hiểm, đe dọa.
- Jeopardize: gây nguy hiểm, làm liều lĩnh.
Lưu ý
- Từ "endamager" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như endanger hoặc jeopardize được ưa dùng hơn.
ngoại động từ
- làm nguy hiểm đến; gây nguy hiểm cho