perte
Học thuậtThân thiện
Từ "perte" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái có nghĩa là "sự mất mát" hoặc "sự tổn thất". Từ này có nhiều cách sử dụng khác nhau và có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ "perte".
Định nghĩa và cách sử dụng
Sự mất mát (perte):
- Ví dụ: la perte d'un livre - sự mất một quyển sách.
- Giải thích: Khi bạn không còn sở hữu một vật gì đó, bạn có thể nói rằng bạn đã trải qua một "perte".
Báo tin về sự mất mát:
- Ví dụ: faire part de la perte de sa mère - báo tin mẹ mất.
- Giải thích: Trong trường hợp mất mát người thân, từ "perte" được sử dụng để diễn tả nỗi đau này.
Thua trận (perte):
- Ví dụ: la perte d'une bataille - sự thua trận.
- Giải thích: Trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc thi đấu, "perte" có thể được dùng để chỉ sự thua cuộc.
Tổn thất trong kinh doanh:
- Ví dụ: la perte dans le commerce - sự thua lỗ trong việc buôn bán.
- Giải thích: Trong kinh doanh, "perte" được dùng để chỉ sự không thu hồi được vốn đầu tư.
Sự hao hụt:
- Ví dụ: perte du métal à la fusion - sự hao hụt kim loại khi nóng chảy.
- Giải thích: Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ sự giảm bớt hoặc mất đi của một chất liệu nào đó.
Các cách sử dụng nâng cao
Courir à sa perte: tiến đến chỗ suy vi.
- Exemple: Il prend des décisions risquées qui le font courir à sa perte.
À perte d'haleine: rất mệt mỏi hoặc không còn sức.
- Exemple: Il a couru à perte d'haleine pour attraper le bus.
Perte de connaissance: sự bất tỉnh.
- Exemple: Après la chute, il a eu une perte de connaissance.
Các từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Défaite: thua trận (thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu).
- Dépense: sự chi tiêu, có thể liên quan đến tổn thất tài chính.
- Soin: chăm sóc, liên quan đến việc giữ gìn và tránh tổn thất.
Idioms và cụm động từ liên quan
- Vendre à perte: bán lỗ vốn.
- Exemple: Le magasin a dû vendre à perte pour écouler ses stocks.
Lưu ý
Khi sử dụng từ "perte", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Từ này có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào cách diễn đạt và ngữ cảnh cụ thể trong câu.
danh từ giống cái
- sự mất
- La perte d'un livresự mất một quyển sách
- Faire part de la perte de sa mèrebáo tin mẹ mất
- sự thua
- La perte d'une bataillesự thua trận
- sự tổn thất, sự thua lỗ
- La perte dans le commercesự thua lỗ trong việc buôn bán
- sự lụn bại, sự khánh kiệt, sự suy vi, sự diệt vong
- Courir à sa pertetiến đến chỗ suy vi
- sự bỏ lỡ một dịp tốt
- sự phí
- Perte de tempssự phí thì giờ
- sự hao hụt
- Perte du métal à la fusionsự hao hụt kim loại khi nóng chảy
- (địa lý, địa chất) sự mất hút (của một con sông, sau lại hiện ra)
- (số nhiều) quân bị tổn thất (trong một trận đánh)
- liên miên
- à pertelỗ vốn
- Vendre à pertebán lỗ vốn
- à perte de vuerất xa mà mắt không còn phân biệt được
- à perte d'haleinexem haleine
- en pure pertevô ích, uổng công
- perte de connaissancesự bất tỉnh nhân sự
- perte blanchexem blanc
- perte sèchesự mất không, sự mất trắng
- pertes rougessự băng huyết
- pertes séminalesdi tinh; mộng tinh