part
/pɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Phần, phần chia: Một phần của một tổng thể, được chia ra hoặc phân phối.
- Vai trò, sự tham gia: Sự đóng góp hoặc sự dự phần vào một việc gì đó.
- Phía, bên: Một trong các phía liên quan.
Danh từ giống đực (Luật pháp):
- Trẻ sơ sinh: Đứa trẻ mới sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une part de gâteau. (Một phần bánh ngọt.)
- Il a pris la principale part dans cette négociation. (Ông ấy đã dự phần chính trong cuộc thương lượng đó.)
- Je veux avoir ma part de responsabilité. (Tôi muốn có phần trách nhiệm của mình.)
Danh từ giống đực:
- La déclaration de naissance d'un part. (Tờ khai khai sinh của một trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
À part: riêng, tách biệt.
- Mettez ces livres à part. (Hãy để những cuốn sách này riêng ra.)
- Parler à part. (Nói riêng / (sân khấu) nói một mình.)
De la part de: thay mặt cho (ai).
- C'est un cadeau de la part de Marie. (Đây là một món quà thay mặt cho Marie.)
Prendre part à: tham gia vào, chia sẻ.
- Il a pris part à la discussion. (Anh ấy đã tham gia vào cuộc thảo luận.)
Pour ma/sa/ta part: về phần tôi/anh ấy/em...
- Pour ma part, je suis d'accord. (Về phần tôi, tôi đồng ý.)
Biến thể và từ liên quan
- Partager (động từ): chia sẻ, chia phần.
- Partie (danh từ giống cái): phần (thường dùng cho trò chơi, môn thể thao, một bộ phận của tổng thể).
- Partiel(le) (tính từ): một phần, cục bộ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (phần): portion (phần, khẩu phần), morceau (miếng), fraction (phân số, phần nhỏ).
- Danh từ giống cái (vai trò): rôle (vai trò), contribution (sự đóng góp).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Avoir part à: dự phần vào.
- Avoir part à une décision. (Dự phần vào một quyết định.)
De part en part: xuyên suốt từ bên này sang bên kia.
- Une flèche qui traverse de part en part. (Một mũi tên xuyên suốt.)
De part et d'autre: ở cả hai phía, đôi bên.
- Des concessions de part et d'autre. (Những nhượng bộ từ cả hai phía.)
Faire la part des choses: biết phân biệt, đánh giá đúng mức các yếu tố.
- Il faut savoir faire la part des choses. (Phải biết phân biệt đúng sai.)
Thành ngữ liên quan
La part du lion: phần lớn nhất, phần của sư tử (ưu tiên cho người mạnh nhất).
- Il a pris la part du lion dans les bénéfices. (Hắn đã lấy phần lớn nhất trong số lợi nhuận.)
Prendre en bonne/mauvaise part: hiểu theo nghĩa tốt/xấu, đón nhận một cách tích cực/tiêu cực.
- Il a pris ma critique en bonne part. (Anh ấy đã tiếp thu lời phê bình của tôi một cách tích cực.)
Nulle part: không ở đâu cả.
- Je ne trouve mes clés nulle part. (Tôi không tìm thấy chìa khóa của tôi ở đâu cả.)
Quelque part: ở đâu đó.
- Il habite quelque part près d'ici. (Anh ấy sống ở đâu đó gần đây.)
danh từ giống cái
- phần
- Une part de gâteaumột phần bánh ngọt
- C'est un honneur dont je veux avoir ma partđó là một vinh dự mà tôi muốn có phần mình
- Assigner à quelqu'un une part dans un legscho ai một phần di sản
- Il a pris la principale part dans cette négociationông đã dự phần chính trong cuộc thương lượng đó
- à partriêng, tách riêng
- à part moitrong thâm tâm tôi
- autre partở nơi khác
- avoir part àdự phần
- avoir part au gâteauxem gâteau
- d'autre partvả lại, mặt khác
- de la part dethay mặt cho (ai)
- de part en parttừ bên này sang bên kia
- de part et d'autrecả hai bên, bên này, bên kia
- de toute part; de toutes partskhắp nơi
- être de part danscó chân, dự vào
- faire la part àchia phần cho
- faire la part detính đến, kể đến
- faire partxem faire
- la part du lionxem lion
- ne pas donner sa part aux chiensxem chien
- nulle partxem nul
- part à deux !(thân mật) chia đôi nhé
- pour ma partvề phần tôi
- prendre en bonne partđánh giá cao, cho là tốt
- prendre en mauvaise partđánh giá thấp; cho là xấu
- prendre part àdự vào; chia xẻ
- quelque partở đâu đấy
danh từ giống đực
- (luật pháp, pháp lý) trẻ sơ sinh
- confusion de partsự không rõ là con ai (trẻ sơ sinh)
- substitution de partsự tráo con