gon

Học thuật
Thân thiện
gon

Un ingénieur utilise un gon pour mesurer un angle sur un plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gon: Trong khoa học đo lường, "gon" là một đơn vị đo góc, tương đương với một phần trăm của một góc vuông. Một vòng tròn đầy đủ 400 gon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un angle droit mesure 100 gons. (Một góc vuông đo được 100 gon.)
    • Le système des gons est parfois utilisé en topographie. (Hệ thống gon đôi khi được sử dụng trong trắc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grade": Đâytên gọi khác trong tiếng Anh cho đơn vị "gon". Trong tiếng Pháp, "grade" cũng có thể được dùng, nhưng "gon" là thuật ngữ tiêu chuẩn.
    • Le cercle est divisé en 400 grades. (Vòng tròn được chia thành 400 grade.)
Biến thể từ gần giống
  • Grade (n.m): Từ đồng nghĩa với "gon", là một đơn vị đo góc.
  • Degré (n.m): Độ, một đơn vị đo góc phổ biến hơn (một vòng tròn 360 độ).
  • Radian (n.m): Radian, một đơn vị đo góc khác dùng trong toán học.
Từ đồng nghĩa
  • Grade: Grade (đơn vị đo góc).
gon

Un ingénieur utilise un gon pour mesurer un angle sur un plan.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) gon