cane
/kein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con vịt cái: Chỉ con vịt cái, phân biệt với vịt đực (canard).
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Người nhút nhát, người hay sợ sệt: Dùng để chỉ một người, thường là đàn ông, có tính cách yếu đuối, dễ sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les canes et leurs canetons nagent sur l'étang. (Những con vịt cái và vịt con của chúng đang bơi trên ao.)
- Il a acheté une cane et un canard pour sa ferme. (Anh ấy đã mua một con vịt cái và một con vịt đực cho trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la cane" (thành ngữ, từ cũ): Sợ sệt, lùi bước (trước khó khăn, nguy hiểm). Thể hiện sự hèn nhát, không dám đối mặt.
- Au moment d'agir, il a fait la cane. (Đến lúc phải hành động, anh ta đã sợ sệt lùi bước.)
"Marcher comme une cane" (thành ngữ): Đi lạch bạch, đi chậm chạp và lắc lư như vịt.
- Avec ces chaussures trop grandes, je marche comme une cane. (Với đôi giày quá rộng này, tôi đi lạch bạch như vịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Canard (danh từ giống đực): Con vịt đực. Nghĩa phổ biến hơn để chỉ con vịt nói chung.
- Caneton (danh từ giống đực): Vịt con.
- Cane (danh từ giống cái, khác nghĩa): Cây mía, cây gậy. (Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, không liên quan đến nghĩa "vịt cái").
Từ đồng nghĩa
- Femelle du canard: Con cái của vịt (cách nói khoa học/mô tả).
- Poule mouillée (thành ngữ): Người nhát gan, người yếu đuối (nghĩa bóng tương tự "faire la cane").
Thành ngữ liên quan
- "Faire la cane": Như đã giải thích ở trên.
- "Marcher comme une cane": Như đã giải thích ở trên.
danh từ giống cái
- vịt cá
- faire la cane(từ cũ, nghĩa cũ) sợ sệt lùi bước (trước khó khăn...)
- marcher comme une caneđi lạch bạch
- Canne