canne

Học thuật
Thân thiện
canne

Une canne à sucre pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây sậy, cây lau: Một loại cây thân dài, mảnh, thường mọcvùng đầm lầy hoặc bờ nước.
    • Cái gậy: Một thanh dài, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chống, đi bộ hoặc làm công cụ.
    • Cái côn (tập thể thao): Dụng cụ thể thao hình dáng như một cây gậy dài, dùng trong một số môn tập luyện.
    • Ống thổi thủy tinh: Dụng cụ hình ống dài dùng để thổi tạo hình thủy tinh nóng chảy.
    • Mây đan mặt ghế: Vật liệu bằng mây được đan để tạo thành mặt ngồi hoặc tựa của ghế.
    • (Khoa đo lường) Can: Một đơn vị đo chiều dài cổ xưa, giá trị thay đổi tùy vùng, thường từ 1,71 đến 2,98 mét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les roseaux et les cannes poussent au bord de l'étang. (Cây sậy cây lau mọcbờ ao.)
    • Le vieil homme marche avec une canne. (Ông lão đi bộ với một cái gậy.)
    • Il utilise une canne pour ses exercices de gym. (Anh ấy dùng một cái côn cho các bài tập thể dục của mình.)
    • Le souffleur de verre travaille avec sa canne. (Người thổi thủy tinh làm việc với ống thổi của mình.)
    • Cette chaise a une belle canne en rotin. (Chiếc ghế này có mặt đan bằng mây rất đẹp.)
    • Ce champ mesurait dix cannes de long. (Cánh đồng này dài mười can.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la canne" (thông tục): say rượu, say xỉn.
    • Après trois verres, il avait déjà la canne. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Canne à sucre (cụm danh từ giống cái): cây mía.

    • La canne à sucre est cultivée pour son sucre. (Cây mía được trồng để lấy đường.)
  • Canne blanche (cụm danh từ giống cái): gậy trắng (dành cho người khiếm thị).

    • Elle se déplace avec une canne blanche. ( ấy di chuyển bằng một cây gậy trắng.)
  • Cannage (danh từ giống đực): sự đan mây; nghề đan mây.

  • Canné, cannée (tính từ): được đan bằng mây.
    • Un dossier de chaise cannée. (Một lưng ghế được đan bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâton: cây gậy, cây gậy to (nghĩa gần với "canne" khi chỉ vật chống).
  • Roseau: cây sậy (nghĩa gần với "canne" khi chỉ loại cây).
  • Verger: cái roi mềm (một loại gậy nhỏ, mảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Donner des coups de canne à quelqu'un: đánh ai bằng gậy.

    • Il ne faut pas donner des coups de canne aux animaux. (Không nên đánh động vật bằng gậy.)
  • Être souple comme une canne: dẻo dai như cây sậy (chỉ sự linh hoạt).

    • Ce danseur est souple comme une canne. (Vũ công này dẻo dai như cây sậy.)
canne

Une canne à sucre pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. cây sậy
  2. cái gậy
  3. cái côn (tập thể thao)
  4. ống thổi thủy tinh
  5. mây đan mặt ghế
  6. (khoa đo lường) can (đơn vị chiều dài xưa, bằng từ 1, 71 đến 2, 98 m)
    • canne à sucre
      cây mía
    • canne blanche
      gậy người
danh từ giống cái
  1. bình chở sữa (vùng Noóc-măng-điPháp)