canne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây sậy, cây lau: Một loại cây thân dài, mảnh, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc bờ nước.
- Cái gậy: Một thanh dài, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chống, đi bộ hoặc làm công cụ.
- Cái côn (tập thể thao): Dụng cụ thể thao hình dáng như một cây gậy dài, dùng trong một số môn tập luyện.
- Ống thổi thủy tinh: Dụng cụ hình ống dài dùng để thổi và tạo hình thủy tinh nóng chảy.
- Mây đan mặt ghế: Vật liệu bằng mây được đan để tạo thành mặt ngồi hoặc tựa của ghế.
- (Khoa đo lường) Can: Một đơn vị đo chiều dài cổ xưa, có giá trị thay đổi tùy vùng, thường từ 1,71 đến 2,98 mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les roseaux et les cannes poussent au bord de l'étang. (Cây sậy và cây lau mọc ở bờ ao.)
- Le vieil homme marche avec une canne. (Ông lão đi bộ với một cái gậy.)
- Il utilise une canne pour ses exercices de gym. (Anh ấy dùng một cái côn cho các bài tập thể dục của mình.)
- Le souffleur de verre travaille avec sa canne. (Người thổi thủy tinh làm việc với ống thổi của mình.)
- Cette chaise a une belle canne en rotin. (Chiếc ghế này có mặt đan bằng mây rất đẹp.)
- Ce champ mesurait dix cannes de long. (Cánh đồng này dài mười can.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir la canne" (thông tục): say rượu, say xỉn.
- Après trois verres, il avait déjà la canne. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ rồi.)
Biến thể và từ liên quan
Canne à sucre (cụm danh từ giống cái): cây mía.
- La canne à sucre est cultivée pour son sucre. (Cây mía được trồng để lấy đường.)
Canne blanche (cụm danh từ giống cái): gậy trắng (dành cho người khiếm thị).
- Elle se déplace avec une canne blanche. (Cô ấy di chuyển bằng một cây gậy trắng.)
Cannage (danh từ giống đực): sự đan mây; nghề đan mây.
- Canné, cannée (tính từ): được đan bằng mây.
- Un dossier de chaise cannée. (Một lưng ghế được đan bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
- Bâton: cây gậy, cây gậy to (nghĩa gần với "canne" khi chỉ vật chống).
- Roseau: cây sậy (nghĩa gần với "canne" khi chỉ loại cây).
- Verger: cái roi mềm (một loại gậy nhỏ, mảnh).
Thành ngữ liên quan
Donner des coups de canne à quelqu'un: đánh ai bằng gậy.
- Il ne faut pas donner des coups de canne aux animaux. (Không nên đánh động vật bằng gậy.)
Être souple comme une canne: dẻo dai như cây sậy (chỉ sự linh hoạt).
- Ce danseur est souple comme une canne. (Vũ công này dẻo dai như cây sậy.)
danh từ giống cái
- cây sậy
- cái gậy
- cái côn (tập thể thao)
- ống thổi thủy tinh
- mây đan mặt ghế
- (khoa đo lường) can (đơn vị chiều dài xưa, bằng từ 1, 71 đến 2, 98 m)
- canne à sucrecây mía
- canne blanchegậy người mù
danh từ giống cái
- bình chở sữa (vùng Noóc-măng-đi ở Pháp)