cogne

Học thuật
Thân thiện
cogne

Un agent de police, ou cogne, aide une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Cảnh sát: Từ lóng để chỉ một viên cảnh sát hoặc lực lượng cảnh sát nói chung. Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais attention, il y a un cogne au coin de la rue. (Cẩn thận đấy, có một ông cảnh sátgóc phố.)
    • Les cognes ont arrêté le voleur. (Mấy ông cảnh sát đã bắt tên trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un cogne": Bị cảnh sát bắt.
    • Il s'est fait prendre par un cogne pour excès de vitesse. (Hắn ta bị một ông cảnh sát bắt chạy quá tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Policier (n.m): Cảnh sát. (Từ tiêu chuẩn, trung lập hơn).
  • Flic (n.m): Cảnh sát. (Một từ lóng khác, cũng rất phổ biến).
  • Keuf (n.m): Cảnh sát. (Từ lóng được tạo ra bằng verlan - đảo ngược âm tiết của "flic").
Từ đồng nghĩa
  • Agent de police: Nhân viên cảnh sát.
  • Gendarme: Hiến binh (một lực lượng cảnh sát quân sựPháp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cogne"tiếng lóng (argot) sắc thái suồng sã. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
cogne

Un agent de police, ou cogne, aide une personne âgée à traverser la rue.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) cảnh sát