cogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thông tục):
- Cảnh sát: Từ lóng để chỉ một viên cảnh sát hoặc lực lượng cảnh sát nói chung. Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fais attention, il y a un cogne au coin de la rue. (Cẩn thận đấy, có một ông cảnh sát ở góc phố.)
- Les cognes ont arrêté le voleur. (Mấy ông cảnh sát đã bắt tên trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre un cogne": Bị cảnh sát bắt.
- Il s'est fait prendre par un cogne pour excès de vitesse. (Hắn ta bị một ông cảnh sát bắt vì chạy quá tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Policier (n.m): Cảnh sát. (Từ tiêu chuẩn, trung lập hơn).
- Flic (n.m): Cảnh sát. (Một từ lóng khác, cũng rất phổ biến).
- Keuf (n.m): Cảnh sát. (Từ lóng được tạo ra bằng verlan - đảo ngược âm tiết của "flic").
Từ đồng nghĩa
- Agent de police: Nhân viên cảnh sát.
- Gendarme: Hiến binh (một lực lượng cảnh sát quân sự ở Pháp).
Lưu ý sử dụng
- Từ "cogne" là tiếng lóng (argot) và có sắc thái suồng sã. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
danh từ giống đực
- (thông tục) cảnh sát