con
/kɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Kẻ ngu ngốc, kẻ ngu xuẩn: Từ dùng để chỉ một người thiếu thông minh, hành động một cách dại dột hoặc khờ khạo.
- Tính từ (thông tục):
- Ngu ngốc, ngu xuẩn: Dùng để miêu tả một người, một hành động hoặc một ý tưởng thiếu suy nghĩ, dại dột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de faire ça, espèce de con ! (Ngừng làm việc đó lại đi, đồ ngu!)
- Il a encore perdu ses clés, quel con ! (Hắn ta lại làm mất chìa khóa nữa rồi, đúng là thằng ngốc!)
- Tính từ:
- C’est une idée vraiment conne. (Đó là một ý tưởng thật sự ngu xuẩn.)
- Ne sois pas con, écoute ce qu’il te dit. (Đừng có ngu thế, hãy nghe những gì anh ấy nói với cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le con": Hành động một cách ngu ngốc, ngốc nghếch hoặc giỡn mặt.
- Arrête de faire le con et travaille sérieusement. (Ngừng giỡn mặt/làm trò ngốc lại và làm việc nghiêm túc đi.)
- "À la con" (tính từ): Tồi tệ, vô giá trị, nhảm nhí.
- Ce film est vraiment à la con. (Bộ phim này thật sự nhảm nhí/tồi tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Connard / Connasse (danh từ, thô tục hơn): Đồ khốn, đồ đáng khinh. Mức độ xúc phạm cao hơn "con".
- Connerie (danh từ giống cái): Hành động ngu ngốc, lời nói ngu xuẩn, chuyện nhảm nhí.
- Il a dit une grosse connerie. (Hắn ta đã nói một câu ngu xuẩn bự.)
- Débile (tính từ/danh từ): Ngu đần, đần độn. Có thể dùng trong y học hoặc như một từ lóng tương tự "con".
- Idiot / Idiote (tính từ/danh từ): Ngốc nghếch, kẻ ngốc. Ít thô tục hơn "con".
Từ đồng nghĩa (mức độ thô tục tăng dần)
- Bête: Ngớ ngẩn.
- Stupide: Ngu xuẩn.
- Idiot: Ngốc nghếch.
- Débile: Ngu đần.
- Abruti: Đồ ngốc bị đánh đập (nghĩa đen: kẻ bị choáng), thằng đần.
Lưu ý sử dụng
- "Con" là một từ rất thô tục và có tính xúc phạm cao. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
- Tuy nhiên, trong ngôn ngữ nói thân mật giữa bạn bè, đôi khi nó có thể được dùng với sắc thái nhẹ hơn, gần như trêu chọc ("T’es con !" - Mày ngu thế!).
- Dạng giống cái là "conne".
tính từ
- (thô tục) ngu ngốc, ngu xuẩn
danh từ
- kẻ ngu ngốc, kẻ ngu xuẩn