coin

/kɔin/
Học thuật
Thân thiện
coin

Un enfant range ses jouets dans le coin de la chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Góc: Phần gặp nhau của hai bức tường, đường phố, hoặc các bề mặt.
    • , góc (kín đáo): Một nơi khuất, thường nhỏ hẻo lánh.
    • Mảnh, khoảnh: Một phần nhỏ của một thứ đó lớn hơn, như đất đai.
    • Cái nêm, cái chêm: Dụng cụ hình nêm dùng để chèn, chặn hoặc tách vật.
    • Khuôn rập: Dụng cụ dùng để đúc tiền kim loại hoặc huy chương.
    • (Nghĩa bóng) Dấu ấn, phong cách đặc trưng: Dấu hiệu nhận biết riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les quatre coins d'une chambre. (Bốn góc của một căn phòng.)
    • Se cacher dans un coin. (Nấp vào một .)
    • Un coin de terre. (Một mảnh đất.)
    • Oeuvre marquée au coin du génie. (Tác phẩm mang dấu ấn của thiên tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Coin de l'oeil: Khoé mắt.
    • Regarder du coin de l'oeil. (Liếc nhìn.)
  • Connaître une question dans les coins: Biết một vấn đề tường tận, biết từng ngóc ngách.
    • Il connaît ce sujet dans les coins. (Anh ấy biết chủ đề này.)
  • En boucher un coin à quelqu'un: Làm cho ai đó sững sờ, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
    • Cette nouvelle lui en a bouché un coin. (Tin đó làm anh ta sững sờ.)
  • Tenir son coin: Làm tròn nhiệm vụ, phần việc của mình (trong một cuộc trò chuyện, công việc).
    • Dans la discussion, il a tenu son coin. (Trong cuộc thảo luận, anh ấy đã làm tròn phần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincer (động từ): Kẹt, mắc kẹt; chèn, chặn.
    • La porte est coincée. (Cánh cửa bị kẹt.)
  • Coincement (danh từ): Sự kẹt, sự mắc kẹt.
  • Coinçage (danh từ): Hành động chèn, chặn; sự kẹt.
  • Recoin (danh từ): Ngóc ngách, xó xỉnh.
    • Les recoins de la mémoire. (Những ngóc ngách củaức.)
Từ đồng nghĩa
  • Angle: Góc (trong hình học, kiến trúc).
  • Renfoncement: Chỗ lõm vào, hốc tường.
  • Bout: Đầu, mút, mẩu.
  • Empreinte: Dấu, dấu ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'coin' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'coincer').

Thành ngữ liên quan
  • Au coin du feu: Bên sưởi (ám chỉ khung cảnh ấm cúng trong gia đình).
    • Une soirée au coin du feu. (Một buổi tối ấm cúng bên sưởi.)
  • Tourner au coin de la rue: Rẽgóc phố.
    • Il a tourné au coin de la rue. (Anh ấy đã rẽgóc phố.)
  • Dans tous les coins: Ở khắp mọi nơi, mọi ngóc ngách.
    • Il a cherché ses clés dans tous les coins. (Anh ấy đã tìm chìa khóa ở khắp mọi nơi.)
coin

Un enfant range ses jouets dans le coin de la chambre.

danh từ giống đực
  1. góc
    • Les quatre coins d'une chambre
      bốn góc buồng
    • Se cacher dans un coin
      nấp vào một
  2. mảnh, khoảnh
    • Un coin de terre
      một mảnh đất
  3. cái nêm, cái chêm
  4. khuôn rập (tiền, huy chương)
  5. (nghĩa bóng) dấu ấn
    • Oeuvre marquée au coin du génie
      tác phẩm mang dấu ấn thiên tài
    • coin de l'oeil
      khoé mắt
    • Faire signe du coin de l'oeil
      đưa mắt ra hiệu
    • regarder du coin de l'oeil
      liếc nhìn
    • connaitre une question dans les coins
      biết tường tận một vấn đề
    • en boucher un coin à quelqu'un
      làm cho ai sững sờ không mở miệng ra được
    • tenir son coin
      làm tròn nhiệm vụ