coincer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm kẹt, làm mắc: Hành động khiến một vật bị mắc lại, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
- (Nghĩa bóng) Làm cho bí, làm cho bó tay: Khiến ai đó rơi vào tình huống khó khăn, không thể trả lời hoặc thoát ra được.
- (Thân mật) Tóm cổ, bắt giữ: Bắt giữ ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- J'ai coincé la porte avec une cale. (Tôi đã chêm cánh cửa lại bằng một cái nêm.)
- Une feuille de papier a coincé l'imprimante. (Một tờ giấy đã làm kẹt máy in.)
- Le professeur l'a coincé avec une question difficile. (Giáo viên đã làm anh ta bí với một câu hỏi khó.)
- La police a enfin coincé le criminel. (Cảnh sát cuối cùng đã tóm cổ được tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être coincé" (động tính từ quá khứ): Bị kẹt, bị mắc kẹt.
- Je suis coincé dans les embouteillages. (Tôi bị kẹt trong đám tắc đường.)
- Il était coincé, il ne savait pas quoi répondre. (Anh ta đã bí, không biết trả lời thế nào.)
"Se coincer" (đại động từ): Tự làm mình bị kẹt, bị mắc.
- Fais attention à ne pas te coincer les doigts dans la porte. (Cẩn thận đừng để kẹt ngón tay vào cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Coincé, e (tính từ): (Nghĩa bóng) Cứng nhắc, khó tính, bảo thủ.
- Il a des opinions très coincées. (Anh ta có những quan điểm rất cứng nhắc.)
Coincement (danh từ): Sự kẹt, sự mắc kẹt.
- Le coincement de la fermeture éclair est gênant. (Cái khóa kéo bị kẹt thật là phiền.)
Từ đồng nghĩa
- Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn.
- Piéger: Bẫy, gài bẫy (nghĩa bóng khi làm ai bí).
- Arrêter: Bắt giữ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Coincer avec quelqu'un: (Thân mật) Có mâu thuẫn, xích mích với ai đó.
- Je me suis coincé avec mon voisin à cause du bruit. (Tôi đã có xích mích với hàng xóm vì tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
- Coincer la bulle: (Thông tục) Không làm gì cả, nhàn rỗi.
- Pendant les vacances, il adore coincer la bulle sur la plage. (Trong kỳ nghỉ, anh ta thích "kẹt bong bóng" trên bãi biển - tức là thư giãn, không làm gì.)
ngoại động từ
- đóng nêm cho chặt, chêm
- làm kẹt
- (nghĩa bóng) hãm, làm cho bó tay
- Coincer quelqu'un derrière une portehãm ai sau cửa
- (thân mật) tóm cổ
- On a coinncé le voleurngười ta đã tóm cổ tên ăn cắp