coincer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm kẹt, làm mắc: Hành động khiến một vật bị mắc lại, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho , làm cho bó tay: Khiến ai đó rơi vào tình huống khó khăn, không thể trả lời hoặc thoát ra được.
    • (Thân mật) Tóm cổ, bắt giữ: Bắt giữ ai đó, thườngmột cách bất ngờ hoặc chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai coincé la porte avec une cale. (Tôi đã chêm cánh cửa lại bằng một cái nêm.)
    • Une feuille de papier a coincé l'imprimante. (Một tờ giấy đã làm kẹt máy in.)
    • Le professeur l'a coincé avec une question difficile. (Giáo viên đã làm anh ta với một câu hỏi khó.)
    • La police a enfin coincé le criminel. (Cảnh sát cuối cùng đã tóm cổ được tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être coincé" (động tính từ quá khứ): Bị kẹt, bị mắc kẹt.

    • Je suis coincé dans les embouteillages. (Tôi bị kẹt trong đám tắc đường.)
    • Il était coincé, il ne savait pas quoi répondre. (Anh ta đã , không biết trả lời thế nào.)
  • "Se coincer" (đại động từ): Tự làm mình bị kẹt, bị mắc.

    • Fais attention à ne pas te coincer les doigts dans la porte. (Cẩn thận đừng để kẹt ngón tay vào cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincé, e (tính từ): (Nghĩa bóng) Cứng nhắc, khó tính, bảo thủ.

    • Il a des opinions très coincées. (Anh ta những quan điểm rất cứng nhắc.)
  • Coincement (danh từ): Sự kẹt, sự mắc kẹt.

    • Le coincement de la fermeture éclair est gênant. (Cái khóa kéo bị kẹt thật là phiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn.
  • Piéger: Bẫy, gài bẫy (nghĩa bóng khi làm ai ).
  • Arrêter: Bắt giữ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coincer avec quelqu'un: (Thân mật) mâu thuẫn, xích mích với ai đó.
    • Je me suis coincé avec mon voisin à cause du bruit. (Tôi đã xích mích với hàng xóm tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Coincer la bulle: (Thông tục) Không làm gì cả, nhàn rỗi.
    • Pendant les vacances, il adore coincer la bulle sur la plage. (Trong kỳ nghỉ, anh ta thích "kẹt bong bóng" trên bãi biển - tức là thư giãn, không làm gì.)
ngoại động từ
  1. đóng nêm cho chặt, chêm
  2. làm kẹt
  3. (nghĩa bóng) hãm, làm cho bó tay
    • Coincer quelqu'un derrière une porte
      hãm ai sau cửa
  4. (thân mật) tóm cổ
    • On a coinncé le voleur
      người ta đã tóm cổ tên ăn cắp

Từ gần giống

Từ chứa "coincer"

Từ có nhắc đến "coincer"