connu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã biết, được biết đến: Chỉ một sự việc, thông tin, hoặc người đã được mọi người biết tới hoặc đã được xác nhận trước đó.
- Nổi tiếng, ai cũng biết: Chỉ một người hoặc điều gì đó có danh tiếng, được nhiều người công nhận và biết đến trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette nouvelle déjà connue a reçu confirmation. (Tin tức đã biết ấy đã được xác nhận.)
- C'est une chose très connue. (Đó là một điều ai cũng biết.)
- Un homme connu dans les milieux littéraires. (Một người nổi tiếng (ai cũng biết tiếng) trong giới văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bien connu": Rất nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
- C'est un artiste bien connu. (Đó là một nghệ sĩ rất nổi tiếng.)
"Peu connu": Ít được biết đến.
- C'est un auteur peu connu du grand public. (Đó là một tác giả ít được công chúng biết đến.)
"Il est connu que...": Người ta biết rằng..., điều đã biết là...
- Il est connu que la Terre tourne autour du Soleil. (Người ta biết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Biến thể và từ gần giống
Connaître (động từ): Biết, quen biết.
- Je connais bien cette ville. (Tôi biết rõ thành phố này.)
Inconnu (tính từ, danh từ): Không biết, vô danh, người lạ. (Nghĩa trái ngược)
- Un visage inconnu. (Một khuôn mặt lạ.)
Reconnu (tính từ, quá khứ phân từ của "reconnaître"): Được công nhận, được thừa nhận.
- Un talent reconnu. (Một tài năng được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Célèbre: Nổi tiếng, lừng danh.
- Fameux: Nổi tiếng, lẫy lừng.
- Renommé: Có danh tiếng, có tiếng tăm.
- Notoire: Hiển nhiên, rõ ràng (về một sự thật được biết đến).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être connu comme le loup blanc: Rất nổi tiếng, ai cũng biết (nghĩa đen: nổi tiếng như con sói trắng).
- Dans ce petit village, il est connu comme le loup blanc. (Ở ngôi làng nhỏ này, anh ta nổi tiếng ai cũng biết.)
Faire connaître: Cho biết, thông báo, giới thiệu.
- Il a fait connaître sa décision. (Anh ấy đã thông báo quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
À savoir connu: Như đã biết.
- À savoir connu, il n'est jamais à l'heure. (Như đã biết, anh ta không bao giờ đúng giờ.)
De notoriété publique: Điều ai cũng biết, kiến thức phổ thông.
- C'est de notoriété publique qu'il est très généreux. (Ai cũng biết rằng ông ấy rất hào phóng.)
tính từ
- đã biết
- Cette nouvelle déjà connue a reçu confirmationtin tức đã biết ấy đã được xác nhận
- ai cũng biết
- Chose très connueđiều ai cũng biết
- Un homme connu dans les milieux littérairesmột người ai cũng biết (tiếng) trong giới văn học
danh từ giống đực
- cái đã biết