cagna

Học thuật
Thân thiện
cagna

Une petite cagna en bois se trouve au bord de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi trú ẩn (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ): Từ lóng trong quân đội dùng để chỉ một nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp, thườngtạm thời hoặc đơn giản.
    • Nhà, túp lều: Cách gọi thông tục, đôi khi mang sắc thái miệt thị hoặc hài hước, để chỉ một ngôi nhà, căn nhà nhỏ hoặc túp lều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats ont trouvé une cagna pour se protéger de la pluie. (Những người lính đã tìm thấy một nơi trú ẩn để tránh mưa.)
    • Il habite dans une petite cagna au bord de la rivière. (Anh ta sống trong một căn nhà nhỏ / túp lều bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc trong biệt ngữ quân sự. Trong văn nói thông thường, có thể hàm ý ngôi nhà đó nhỏ bé, tồi tàn hoặc không thoải mái.
Biến thể từ gần giống
  • Cagnard (danh từ giống đực, thông tục): Nơi ấm áp, kín gió để trú nắng; cũng có thể chỉ kẻ lười biếng thích ở lì một chỗ.
  • Cagnarder (động từ, thông tục): Phơi nắng, sưởi nắng một cách lười biếng.
Từ đồng nghĩa
  • Abri (danh từ giống đực): Nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp.
  • Hutte (danh từ giống cái): Túp lều, lều.
  • Baraque (danh từ giống cái, thông tục): Nhà gỗ, nhà tạm; nhà (nói chung theo cách thân mật).
Lưu ý
  • Cagnamột từ thông tục, không nên dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Nghĩa gốc phổ biến nhất liên quan đến biệt ngữ quân sự (nơi trú ẩn). Nghĩa mở rộng chỉ "nhà, túp lều" mang sắc thái khá tiêu cực hoặc hài hước.
cagna

Une petite cagna en bois se trouve au bord de la forêt.

danh từ giống cái
  1. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) nơi trú ẩn
  2. nhà, túp lều