acagnarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trở nên biếng nhác, lười biếng: "acagnarder" mô tả hành động trở nên lười biếng, uể oải, thường là do thói quen hoặc sự thoải mái quá mức. Từ này nhấn mạnh sự sa sút về ý chí hoặc năng lượng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'acagnarde devant la télévision toute la journée. (Anh ấy trở nên lười nhác trước tivi cả ngày.)
    • Attention à ne pas t'acagnarder pendant les vacances. (Cẩn thận đừng để bản thân trở nên biếng nhác trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'acagnarder dans/à...: Trở nên lười biếng mãimột nơi hoặc một trạng thái nào đó.
    • Il s'est acagnardé dans son fauteuil. (Hắn ta đã trở nên ì ạch trong chiếc ghế bành của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Acagnardé, e (tính từ): tính chất biếng nhác, lười biếng.
    • Un employé acagnardé. (Một nhân viên lười nhác.)
  • Cagnard (danh từ, ít dùng): Nơi nắng nóng, oi bức (ngữ cảnh khác); liên quan đến gốc từ chỉ sự ì ạch, lười vận động.
Từ đồng nghĩa
  • S'avachir: Trở nên uể oải, mất hết sinh khí.
  • Se ramollir: Trở nên mềm yếu, ý chí suy giảm (nghĩa bóng).
  • Paresseux: Lười biếng (tính từ, chỉ trạng thái).
Từ trái nghĩa
  • S'activer: Hoạt động tích cực, năng nổ.
  • Se dynamiser: Trở nên năng động.
tự động từ
  1. biếng nhác