antagoniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đối kháng, đối lập: Chỉ tính chất chống đối, đối lập hoặc xung đột trực tiếp.
- (Sinh vật học) Đối vận: Dùng để mô tả một cơ hoặc nhóm cơ có tác dụng ngược lại với cơ hoặc nhóm cơ khác.
Danh từ giống đực:
- Kẻ đối địch, đối thủ: Người hoặc nhóm người chống đối, cạnh tranh hoặc xung đột với người/nhóm khác.
- (Sinh vật học) Chất đối kháng: Chất có tác dụng ức chế hoặc làm mất tác dụng của một chất khác (như hormone, chất dẫn truyền thần kinh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils ont des intérêts antagonistes. (Họ có những lợi ích đối kháng.)
- Le biceps et le triceps sont des muscles antagonistes. (Cơ nhị đầu và cơ tam đầu là những cơ đối vận.)
- Danh từ:
- Dans ce film, le héros affronte son antagoniste principal. (Trong bộ phim này, người anh hùng đối đầu với đối thủ chính của mình.)
- Cette substance agit comme un antagoniste de la dopamine. (Chất này hoạt động như một chất đối kháng của dopamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Personnage antagoniste": Nhân vật phản diện, đối thủ của nhân vật chính trong một câu chuyện.
- Le Joker est l'antagoniste emblématique de Batman. (Joker là nhân vật phản diện biểu tượng của Batman.)
- "Forces antagonistes": Các lực lượng đối kháng, xung đột.
- Le pays est déchiré par des forces antagonistes. (Đất nước bị chia rẽ bởi các lực lượng đối kháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antagonisme (danh từ giống đực): Sự đối kháng, sự đối lập.
- L'antagonisme entre les deux pays est ancien. (Sự đối kháng giữa hai quốc gia đã có từ lâu.)
- Antagoniser (động từ): Khiêu khích, gây ra sự đối kháng.
- Il ne faut pas antagoniser nos voisins. (Không nên khiêu khích những người hàng xóm của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Adversaire (danh từ): Đối thủ, kẻ thù.
- Opposant (danh từ/tính từ): Người chống đối, đối lập.
- Contraire (tính từ): Trái ngược, đối lập.
Từ trái nghĩa
- Allié (danh từ/tính từ): Đồng minh.
- Agoriste (tính từ): Hợp tác, cộng tác.
- Synergique (tính từ): Hiệp đồng, cùng tác dụng.
tính từ
- đối kháng
- (sinh vật học) đối vận
- Muscles antagonistescơ đối vận
danh từ
- kẻ đối địch, đối thủ
danh từ giống đực
- (sinh vật học) chất đối kháng