antagoniste

Học thuật
Thân thiện
antagoniste

Les muscles antagonistes permettent le mouvement contrôlé du bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đối kháng, đối lập: Chỉ tính chất chống đối, đối lập hoặc xung đột trực tiếp.
    • (Sinh vật học) Đối vận: Dùng để mô tả một hoặc nhóm tác dụng ngược lại với hoặc nhóm khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ đối địch, đối thủ: Người hoặc nhóm người chống đối, cạnh tranh hoặc xung đột với người/nhóm khác.
    • (Sinh vật học) Chất đối kháng: Chất tác dụng ức chế hoặc làm mất tác dụng của một chất khác (như hormone, chất dẫn truyền thần kinh).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont des intérêts antagonistes. (Họ những lợi ích đối kháng.)
    • Le biceps et le triceps sont des muscles antagonistes. ( nhị đầu tam đầunhững đối vận.)
  • Danh từ:
    • Dans ce film, le héros affronte son antagoniste principal. (Trong bộ phim này, người anh hùng đối đầu với đối thủ chính của mình.)
    • Cette substance agit comme un antagoniste de la dopamine. (Chất này hoạt động như một chất đối kháng của dopamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personnage antagoniste": Nhân vật phản diện, đối thủ của nhân vật chính trong một câu chuyện.
    • Le Joker est l'antagoniste emblématique de Batman. (Jokernhân vật phản diện biểu tượng của Batman.)
  • "Forces antagonistes": Các lực lượng đối kháng, xung đột.
    • Le pays est déchiré par des forces antagonistes. (Đất nước bị chia rẽ bởi các lực lượng đối kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonisme (danh từ giống đực): Sự đối kháng, sự đối lập.
    • L'antagonisme entre les deux pays est ancien. (Sự đối kháng giữa hai quốc gia đã từ lâu.)
  • Antagoniser (động từ): Khiêu khích, gây ra sự đối kháng.
    • Il ne faut pas antagoniser nos voisins. (Không nên khiêu khích những người hàng xóm của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Adversaire (danh từ): Đối thủ, kẻ thù.
  • Opposant (danh từ/tính từ): Người chống đối, đối lập.
  • Contraire (tính từ): Trái ngược, đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Allié (danh từ/tính từ): Đồng minh.
  • Agoriste (tính từ): Hợp tác, cộng tác.
  • Synergique (tính từ): Hiệp đồng, cùng tác dụng.
antagoniste

Les muscles antagonistes permettent le mouvement contrôlé du bras.

tính từ
  1. đối kháng
  2. (sinh vật học) đối vận
    • Muscles antagonistes
      đối vận
danh từ
  1. kẻ đối địch, đối thủ
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) chất đối kháng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "antagoniste"