gainerie

Học thuật
Thân thiện
gainerie

Une gainerie produit des boîtes en carton pour l'emballage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng làm bao, xưởng làm hộp: Một cơ sở sản xuất, nơi người ta chế tạo các loại bao bì hoặc hộp.
    • Nghề làm bao, nghề làm hộp; nghề bán bao, nghề bán hộp: Chỉ ngành nghề, hoạt động thương mại liên quan đến việc sản xuất hoặc buôn bán bao bì, hộp đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a travaillé dans une gainerie pendant des années. (Anh ấy đã làm việc trong một xưởng làm bao nhiều năm.)
    • La gainerie familiale est spécialisée dans les boîtes en carton. (Xưởng làm hộp gia đình chuyên về các hộp các-tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, thủ công hoặc thương mại truyền thống liên quan đến bao bì đóng gói.
Biến thể từ gần giống
  • Gainier (danh từ giống đực): Thợ làm bao, thợ làm hộp; người bán bao, người bán hộp.
  • Gaine (danh từ giống cái): Bao, vỏ, ống bọc (vật dùng để bao bọc, bảo vệ thứ đó).
Từ đồng nghĩa
  • Atelier d'emballage: Xưởng đóng gói.
  • Fabrication de boîtes: Sự chế tạo hộp.
Lưu ý
  • "Gainerie" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề nghiệp, cơ sở sản xuất hoặc bối cảnh lịch sử về các ngành nghề thủ công.
gainerie

Une gainerie produit des boîtes en carton pour l'emballage.

danh từ giống cái
  1. xưởng làm bao, xưởng làm hộp
  2. nghề làm bao, nghề làm hộp; nghề bán bao, nghề bán hộp

Từ gần giống