noose
/nu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thòng lọng: Một vòng dây thừng hoặc dây thép có thể siết chặt lại, thường được sử dụng để bẫy động vật hoặc như một công cụ treo cổ.
- Sự ràng buộc, tình thế khó thoát: Một tình huống hoặc nghĩa vụ khiến người ta cảm thấy bị mắc kẹt, không thể thoát ra.
Động từ:
- Buộc thòng lọng, tạo thành thòng lọng: Hành động tạo ra một vòng dây có thể siết chặt.
- Bắt bằng thòng lọng: Dùng thòng lọng để bẫy hoặc bắt giữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hunter set a noose to catch the rabbit. (Người thợ săn đặt một cái thòng lọng để bắt con thỏ.)
- He felt the noose of debt tightening around him. (Anh ta cảm thấy sợi dây thòng lọng của nợ nần đang siết chặt lấy mình.)
Động từ:
- She expertly noosed the rope to make a trap. (Cô ấy khéo léo buộc sợi dây thành một cái bẫy thòng lọng.)
- The cowboy noosed the runaway calf. (Anh cao bồi dùng dây thòng lọng bắt con bê con đang chạy trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put one's head/neck in a noose": Tự đưa mình vào tình thế nguy hiểm hoặc rắc rối không lối thoát.
- Signing that contract without reading it was like putting his head in a noose. (Ký hợp đồng đó mà không đọc giống như việc tự đưa cổ vào thòng lọng.)
"the noose tightens": Tình hình trở nên nguy hiểm hoặc căng thẳng hơn, áp lực gia tăng.
- As the investigation continued, the noose tightened around the suspect. (Khi cuộc điều tra tiếp tục, vòng vây siết chặt hơn quanh nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip noose (n): Một loại thòng lọng đặc biệt có nút trượt, khi kéo dây thì vòng lọng sẽ siết chặt lại.
- Noose knot (n): Nút thắt dây thòng lọng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Loop: Vòng dây.
- Snare: Bẫy, thòng lọng (dùng để bẫy).
- Trap: Cái bẫy, sự mắc bẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "noose" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to noose").
Thành ngữ liên quan
- A noose around one's neck: Một gánh nặng hoặc mối đe dọa thường trực.
- The mortgage was a noose around their neck for thirty years. (Khoản thế chấp là một gánh nặng đeo đẳng họ trong ba mươi năm.)
danh từ
- thòng lọng
- dây ràng buộc (của việc lập gia đình)
Idioms
- to put one's neck into the nooseđưa cổ vào tròng
ngoại động từ
- buộc thòng lọng
- bắt bằng dây thòng lọng