nous

/naus/
Học thuật
Thân thiện
nous

She showed great social nous by smoothly resolving the awkward situation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí tuệ, lý trí: Trong triết học, đặc biệt triết học Hy Lạp cổ đại, "nous" chỉ khả năng tư duy trừu tượng, lý trí thuần túy, trí tuệ trực giác, phân biệt với tri giác thông thường.
    • Sự hiểu biết thông thường, lẽ phải: (Thông tục) Khả năng hiểu biết đánh giá đúng đắn, thiết thực về các tình huống hàng ngày.
    • Sự tháo vát, óc thực tế: (Thông tục) Khả năng ứng phó một cách khôn ngoan hiệu quả với các vấn đề thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aristotle considered nous to be the highest part of the human soul. (Aristotle coi "nous" phần cao nhất của linh hồn con người.)
    • He has no nous when it comes to managing his finances. (Anh ta chẳng chút hiểu biết thực tế nào khi quản lý tài chính cá nhân cả.)
    • It takes a lot of nous to navigate the complexities of the city's bureaucracy. (Cần rất nhiều sự tháo vát để điều hướng sự phức tạp của bộ máy hành chính thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học: Trong các văn bản học thuật, "nous" thường được giữ nguyên dạng tiếng Hy Lạp để chỉ khái niệm trí tuệ siêu việt hoặc nguyên trật tự của vũ trụ.
    • The concept of the Nous was central to Plotinus's philosophy. (Khái niệm về "Nous" trung tâm trong triết học của Plotinus.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một từ mượn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp (νοῦς).
Từ đồng nghĩa
  • Trí tuệ: intellect, mind, reason.
  • Sự hiểu biết thông thường: common sense, practicality, savvy.
  • Sự tháo vát: resourcefulness, shrewdness, gumption.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với từ "nous".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "nous". Tuy nhiên, trong cách dùng thông tục, thường xuất hiện trong các cụm như "to have nous" ( óc thực tế, sự hiểu biết).
    • You need to have a bit of nous to succeed in that job. (Bạn cần một chút tháo vát để thành công trong công việc đó.)
nous

She showed great social nous by smoothly resolving the awkward situation.

danh từ
  1. (triết học) trí tuệ, lý trí
  2. (thông tục) sự hiểu điều phải trái, sự hiểu lẽ thường
  3. (thông tục) tính tháo vát; óc thực tế