abdominous

/æb'dɔminəs/
Học thuật
Thân thiện
abdominous

The old sailor was quite abdominous, with a round belly that strained his striped shirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phệ bụng, bụng to: Dùng để mô tả một người bụng lớn, thường do béo phì hoặc tích tụ mỡ bụng. Từ này mang tính chất mô tả hình thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The abdominous man struggled to tie his shoelaces. (Người đàn ông phệ bụng gặp khó khăn khi cột dây giày.)
    • His abdominous figure was a result of years of unhealthy eating. (Dáng người bụng to của anh ta kết quả của nhiều năm ăn uống không lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính y học/giải phẫu: Trong các văn bản y khoa hoặc mô tả giải phẫu, "abdominous" có thể được dùng để chỉ đặc điểm phần bụng phát triển hoặc nổi bật.
    • The condition can lead to an abdominous appearance. (Tình trạng này có thể dẫn đến một vẻ ngoài bụng to.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdomen (danh từ): bụng, phần bụng.
  • Abdominal (tính từ): thuộc về bụng (thường dùng trong y học, không mô tả độ to).
Từ đồng nghĩa
  • Potbellied: bụng phệ, bụng to (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Corpulent: béo phì, mập mạp (nghĩa rộng hơn).
  • Portly: mập mạp, đẫy đà (thường mang sắc thái lịch sự hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "abdominous" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "potbellied" hoặc cụm từ "has a big belly" thường được dùng nhiều hơn.
  • Từ này chủ yếu mang tính mô tả khách quan hoặc được dùng trong văn viết. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi thiếu tế nhị khi nói về ngoại hình của người khác.
abdominous

The old sailor was quite abdominous, with a round belly that strained his striped shirt.

tính từ
  1. phệ bụng

Từ tương tự