aborigines

/,æbə'ridʤini:z/
Học thuật
Thân thiện
aborigines

The aborigines lived in harmony with the land.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thổ dân: Những người dân bản địa đầu tiên sinh sốngmột vùng đất trước khi sự xâm chiếm hoặc định cư của người ngoài.
    • Thổ sản: (Nghĩa , ít dùng) Sản vật tự nhiên sẵn của một vùng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số nhiều):
    • The government has policies to protect the rights of the aborigines. (Chính phủ các chính sách bảo vệ quyền lợi của thổ dân.)
    • Indians are the aborigines of America. (Người da đỏ thổ dân của châu Mỹ.)
    • This land holds great spiritual significance for the local aborigines. (Vùng đất này mang ý nghĩa tâm linh to lớn đối với thổ dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aborigines' rights": quyền lợi của thổ dân.

    • The conference focused on the land and cultural rights of the aborigines. (Hội nghị tập trung vào quyền đất đai văn hóa của thổ dân.)
  • "Traditional knowledge of the aborigines": tri thức truyền thống của thổ dân.

    • Modern science is beginning to value the traditional knowledge of the aborigines about local plants. (Khoa học hiện đại đang bắt đầu coi trọng tri thức truyền thống của thổ dân về thực vật địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboriginal (tính từ): (thuộc về) thổ dân, bản địa.

    • They are studying aboriginal art forms. (Họ đang nghiên cứu các hình thức nghệ thuật thổ dân.)
  • Aboriginal (danh từ, số ít): một người thổ dân.

    • He is an Aboriginal from the northern region. (Anh ấy một người thổ dân từ vùng phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous people: người bản địa.
  • Native inhabitants: cư dân bản địa.
  • First Nations: (đặc biệt dùng ở Canada) các dân tộc đầu tiên.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "aborigines" (viết thường 'a') thường được dùng như một danh từ chung để chỉ các dân tộc bản địa trên toàn thế giới.
  • Úc, từ "Aborigines" (viết hoa 'A') tên gọi chính thức được tôn trọng để chỉ những cư dân bản địa đầu tiên của lục địa này quần đảo Torres Strait.
  • Trong bối cảnh hiện đại, nhiều người ưa dùng các cụm từ như "Indigenous peoples" hoặc "First Peoples" hơn tính tôn trọng tránh những hàm ý tiêu cực có thể trong lịch sử.
aborigines

The aborigines lived in harmony with the land.

danh từ số nhiều
  1. thổ dân
    • Indians are the aborigines of America
      người da đỏ thổ dân của châu Mỹ
  2. thổ sản