privy
/privy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Riêng tư, kín, bí mật: Chỉ những điều được giữ kín, không công khai hoặc chỉ dành cho một số ít người biết.
- Được biết riêng, được thông báo riêng (về điều gì đó): Dùng để mô tả một người được chia sẻ thông tin bí mật mà không phải ai cũng biết.
Danh từ:
- Nhà vệ sinh ngoài trời (cũ): Một công trình nhỏ, tách biệt, thường ở ngoài trời, được dùng làm nhà vệ sinh.
- (Pháp lý) Đương sự, người có liên quan trực tiếp: Trong văn bản pháp lý, chỉ một người có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến vụ việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was not privy to the company's future plans. (Anh ta không được biết riêng về các kế hoạch tương lai của công ty.)
- They held a privy meeting to discuss the sensitive issue. (Họ tổ chức một cuộc họp kín để thảo luận vấn đề nhạy cảm.)
Danh từ:
- The old farmhouse had an outdoor privy. (Ngôi nhà trang trại cũ có một nhà vệ sinh ngoài trời.)
- As a privy to the contract, she had certain obligations. (Là một đương sự trong hợp đồng, cô ấy có những nghĩa vụ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be privy to something": Được biết riêng, được thông báo riêng về một điều bí mật.
- Only a few executives are privy to the full financial report. (Chỉ một vài giám đốc điều hành được biết riêng về báo cáo tài chính đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Privily (phó từ, cổ): Một cách bí mật, kín đáo.
- Privity (danh từ, pháp lý): Mối quan hệ pháp lý hoặc sự hiểu biết chung về một sự kiện hoặc giao dịch bí mật giữa các bên.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Confidential: Bí mật, kín.
- Secret: Bí mật.
- Informed: Được thông báo, biết rõ.
- Danh từ (nghĩa nhà vệ sinh):
- Outhouse: Nhà phụ, nhà vệ sinh ngoài trời.
- Latrine: Nhà vệ sinh (thường dùng trong quân đội hoặc trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Privy Council: Hội đồng Cơ mật (một cơ quan tư vấn cho nguyên thủ quốc gia, đặc biệt là ở Vương quốc Anh).
- Lord Privy Seal: Quan giữ Ấn nhỏ (một chức vụ trong chính phủ Anh, thành viên của Nội các).
tính từ
- riêng, tư; kín, bí mật
- to be privy to somethingđược biết riêng việc gì
- privy partschỗ kín (bộ phận sinh dục)
Idioms
- Privy CouncilHội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
- Privy Counsellor (Councillor)uỷ viên hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
- Lord Privy Sealquan giữ ấn nhỏ
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà triệu phú, nhà xí
- (pháp lý) đương sự, người hữu quan