americanization

/ə,merikənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
americanization

The restaurant's menu shows signs of americanization with the addition of hamburgers and milkshakes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Mỹ hóa: Quá trình một quốc gia, nền văn hóa, tổ chức hoặc cá nhân tiếp nhận áp dụng các đặc điểm, giá trị, phong cách hoặc tập quán được coi điển hình của Hoa Kỳ. Đây thường một khái niệm trong xã hội học văn hóa học, mô tả ảnh hưởng toàn cầu của văn hóa Mỹ.
    • Sự đồng hóa vào văn hóa Mỹ: Quá trình người nhập cư hoặc các nhóm xã hội hòa nhập chấp nhận các chuẩn mực, ngôn ngữ lối sống của xã hội Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spread of fast-food chains is often seen as a symbol of americanization. (Sự phổ biến của các chuỗi thức ăn nhanh thường được xem như một biểu tượng của sự Mỹ hóa.)
    • Some people worry about the americanization of their local culture due to global media. (Một số người lo ngại về sự Mỹ hóa văn hóa địa phương của họ do các phương tiện truyền thông toàn cầu.)
    • The americanization of the company's management style led to significant changes. (Sự Mỹ hóa phong cách quản lý của công ty đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural americanization": Sự Mỹ hóa về mặt văn hóa, thường đề cập đến sự lan rộng của âm nhạc, phim ảnh, thời trang lối sống Mỹ.

    • Debates about cultural americanization often focus on the loss of traditional values. (Các cuộc tranh luận về sự Mỹ hóa văn hóa thường tập trung vào sự mai một của các giá trị truyền thống.)
  • "Forced americanization": Sự Mỹ hóa cưỡng bức, chỉ các chính sách lịch sử nhằm đồng hóa các nhóm dân tộc thiểu số hoặc người bản địa vào văn hóa Mỹ chủ đạo.

    • Historical policies of forced americanization had devastating effects on Native American communities. (Các chính sách lịch sử về sự Mỹ hóa cưỡng bức đã những tác động tàn khốc lên các cộng đồng người Mỹ bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Americanize (động từ): Mỹ hóa.

    • The company decided to americanize its branding for the US market. (Công ty quyết định Mỹ hóa thương hiệu của mình cho thị trường Mỹ.)
  • American (tính từ): (thuộc) Mỹ, người Mỹ.

  • Anti-Americanization (danh từ): Phong trào hoặc tư tưởng chống lại sự Mỹ hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation into American culture: Sự đồng hóa vào văn hóa Mỹ (nghĩa gần, đặc biệt khi nói về người nhập cư).
  • Westernization with American characteristics: Sự phương Tây hóa với đặc trưng Mỹ (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong bối cảnh toàn cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "americanization". Quá trình này thường được mô tả bằng động từ "to americanize".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "americanization". Các diễn đạt thường mang tính học thuật hoặc mô tả.)

americanization

The restaurant's menu shows signs of americanization with the addition of hamburgers and milkshakes.

danh từ
  1. sự Mỹ hoá

Từ đồng nghĩa