throne

/θroun/
Học thuật
Thân thiện
throne

The king sits on his throne in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngai vàng, ngôi vua: Vật dụng trang trọng, thường một chiếc ghế lớn được trang hoàng lộng lẫy, nơi một vị vua, nữ hoàng hoặc giám mục ngồi trong các dịp nghi lễ. Nghĩa này cũng thường được dùng để tượng trưng cho quyền lực vị trí của một quân vương.
    • Ngôi vị, quyền lực tối cao: Dùng để chỉ chức vị, quyền lực địa vị của một nhà cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king sat on his golden throne. (Nhà vua ngồi trên ngai vàng bằng vàng của mình.)
    • She ascended the throne after her father's death. ( lên ngôi sau cái chết của cha mình.)
    • He lost his throne in a revolution. (Ông ấy đã mất ngôi vua trong một cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to the throne" / "to ascend the throne": lên ngôi vua.

    • The young prince will come to the throne when he turns eighteen. (Hoàng tử trẻ sẽ lên ngôi khi tròn mười tám tuổi.)
  • "to succeed to the throne": kế vị ngai vàng, nối ngôi.

    • The eldest son succeeded to the throne. (Người con trai cả đã nối ngôi.)
  • "to be on the throne": đang trị vì.

    • The queen has been on the throne for seventy years. (Nữ hoàng đã trị vì được bảy mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthrone (động từ): đưa lên ngôi, tôn làm vua; một cách trang trọng để nói về việc đăng quang.

    • The new emperor was enthroned in a grand ceremony. (Vị hoàng đế mới được đưa lên ngôi trong một buổi lễ trọng thể.)
  • Throneroom (danh từ): điện thờ, phòng ngai vàng (một từ ghép chỉ căn phòng nơi đặt ngai vàng).

    • The ambassadors were received in the throneroom. (Các sứ thần được tiếp kiến trong điện thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Seat of power: trung tâm quyền lực (nghĩa bóng, chỉ vị trí cai trị).
  • Sovereignty: chủ quyền, quyền tối thượng (nhấn mạnh đến quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "throne" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • "The power behind the throne": thế lực đằng sau ngai vàng; chỉ một người ảnh hưởng quyền lực thực sự nhưng không ngồivị trí chính thức.
    • Many believed the advisor was the real power behind the throne. (Nhiều người tin rằng cố vấn mới thế lực thực sự đằng sau ngai vàng.)
throne

The king sits on his throne in the grand hall.

danh từ
  1. ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua
    • to come to the throne
      lên ngôi vua
    • to succeed to the throne
      nối ngôi
    • to lose one's throne
      mất ngôi
ngoại động từ
  1. (thơ ca) đưa lên ngôi, tôn làm vua