enthrone

/in'θroun/
Học thuật
Thân thiện
enthrone

The queen was enthroned in a grand ceremony.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tôn làm vua, đưa lên ngôi vua: Hành động chính thức đặt một người lên ngôi vua hoặc nữ hoàng trong một nghi lễ.
    • Phong chức (trong giáo hội): Hành động chính thức bổ nhiệm một người vào một vị trí thẩm quyền cao, như giám mục.
    • (Nghĩa bóng) Tôn vinh, đề cao: Hành động tôn một người, một ý tưởng, hoặc một nguyên tắc lên vị trí tối cao hoặc được tôn kính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new king was enthroned in a magnificent ceremony. (Vị vua mới đã được đưa lên ngôi trong một buổi lễ tráng lệ.)
    • The archbishop will enthrone the new bishop next month. (Tổng giám mục sẽ phong chức cho vị giám mục mới vào tháng tới.)
    • The company's philosophy enthrones customer satisfaction above all else. (Triết của công ty tôn sự hài lòng của khách hàng lên trên hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enthrone an idea": tôn một ý tưởng lên hàng nguyên tắc tối cao.

    • The constitution enthrones the principle of equality. (Hiến pháp tôn nguyên tắc bình đẳng lên vị trí tối cao.)
  • "to be enthroned in power": được đặt vào vị trí quyền lực một cách chính thức vững chắc.

    • The dictator was enthroned in power after the coup. (Nhà độc tài đã được củng cố quyền lực sau cuộc đảo chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthronement (danh từ): Lễ đăng quang, lễ phong chức.

    • The enthronement of the new pope was watched by millions. (Lễ đăng quang của vị giáo hoàng mới được hàng triệu người theo dõi.)
  • Throne (danh từ): Ngai vàng, vương vị.

    • He ascended the throne after his father's death. (Ông ấy lên ngôi sau cái chết của cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Install: Đặt vào vị trí (một cách trang trọng).
  • Crown: Làm lễ đăng quang, trao vương miện.
  • Invest: Trao quyền, phong chức (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Dethrone: Phế truất, lật đổ khỏi ngai vàng.
  • Depose: Phế truất, cách chức.
Thành ngữ liên quan
  • To sit on the throne: Ngồi trên ngai vàng, trị vì.

    • She has sat on the throne for three decades. ( ấy đã trị vì trong ba thập kỷ.)
  • The power behind the throne: Thế lực đứng sau hậu trường, người thực sự nắm quyền lực.

    • Many believed the general was the power behind the throne. (Nhiều người tin rằng vị tướng mới thế lực đứng sau ngai vàng.)
enthrone

The queen was enthroned in a grand ceremony.

ngoại động từ
  1. tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...)
  2. (nghĩa bóng) phong lên, tôn lêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enthrone"