vest
/vest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo lót (dạng không tay, thường mặc bên trong): Một loại áo ngắn, không có tay hoặc cổ, thường được mặc bên trong áo sơ mi để giữ ấm hoặc thấm mồ hôi.
- Áo gi-lê (từ Mỹ): Một loại áo không tay, có cổ, thường mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, như một phần của trang phục công sở hoặc trang trọng.
Ngoại động từ:
- Giao cho, trao quyền cho; ban cho: Hành động chính thức trao quyền lực, quyền sở hữu hoặc trách nhiệm cho một người hoặc một nhóm người.
- (Thơ ca) Mặc áo quần cho; trang hoàng: (Nghĩa cổ, ít dùng) Mặc quần áo hoặc trang trí một cách trang trọng.
Nội động từ:
- Thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...): (Thường dùng với "in") Chỉ việc quyền lợi, quyền lực hoặc tài sản được chuyển giao hoặc đặt vào một người hay tổ chức nào đó một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He wore a cotton vest under his shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo lót cotton bên trong áo sơ mi.)
- For the formal meeting, he put on a suit with a grey vest. (Để tham dự cuộc họp trang trọng, anh ấy mặc bộ vest với áo gi-lê màu xám.)
Ngoại động từ:
- The constitution vests the power to declare war in Congress. (Hiến pháp trao quyền tuyên chiến cho Quốc hội.)
- The king vested the knight with full authority over the region. (Nhà vua ban cho hiệp sĩ toàn quyền cai quản vùng đất đó.)
Nội động từ:
- All authority vests in the people. (Mọi quyền lực đều thuộc về nhân dân.)
- The estate vested in her after her father's death. (Tài sản thuộc về cô ấy sau khi cha cô qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be vested in": được trao cho, được đặt vào (một cá nhân/tổ chức).
- The responsibility is vested in the committee. (Trách nhiệm được giao cho ủy ban.)
"vested interest": lợi ích cá nhân đã được xác lập, quyền lợi đã được bảo đảm.
- He has a vested interest in the company's success. (Anh ta có lợi ích cá nhân gắn liền với sự thành công của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Vested (adj): đã được trao quyền, đã được xác lập (về quyền lợi).
- She has a vested right to the property. (Cô ấy có quyền sở hữu đã được xác lập đối với tài sản.)
Vesting (n): sự chuyển giao quyền sở hữu/quyền lợi.
- The vesting of the pension happens after five years. (Việc chuyển giao quyền lợi lương hưu diễn ra sau năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (áo gi-lê): Waistcoat (Anh).
- Động từ (trao quyền): Confer, bestow, endow, entrust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Vest in: (quyền lực, tài sản) thuộc về, được trao cho.
- The power to make laws vests in the parliament. (Quyền lập pháp thuộc về nghị viện.)
Vest with: trao quyền (cho ai).
- The council was vested with the power to levy taxes. (Hội đồng được trao quyền đánh thuế.)
Thành ngữ liên quan
- Play it close to the vest: (Nghĩa bóng, từ cụm "close to the vest" trong bài poker) giữ bí mật, không tiết lộ ý định hoặc thông tin.
- Regarding the merger, the CEO is playing it close to the vest. (Về vụ sáp nhập, CEO đang giữ kín thông tin.)
danh từ
- áo lót
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo gi lê
ngoại động từ
- giao cho, trao quyền cho; ban cho, phong
- (thơ ca) mặc áo quần cho; trang hoàng
- to vest the altartrang hoàng bàn thờ
nội động từ
- thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...)
- the leadership of revolution vested in the party of the working classquyền lãnh đạo cách mạng thuộc về đảng của giai cấp công nhân